Chúa Nhật Tuần XXXII - Mùa Thường Niên, 2024
"Lòng Quảng Đại Đích Thực: Cho Đi Không Đo Đếm”
Bà góa nghèo dâng cúng tất cả những gì mình có, cho thấy lòng quảng đại không chỉ Hôm nay, chúng ta được nghe câu chuyện về bà góa nghèo – một câu chuyện tuy giản dị nhưng ẩn chứa bài học sâu sắc về lòng quảng đại. Khi bà bỏ vào thùng tiền dâng cúng hai đồng xu nhỏ – một số tiền ít ỏi trong mắt người đời – Chúa Giêsu lại nhìn thấy trong đó cả một tấm lòng lớn lao và một tình yêu vô điều kiện.
Sự dâng hiến của bà góa nghèo không hề phô trương, không vì danh vọng hay lợi ích. Ngay cả khi không có ai để ý, bà vẫn dâng hiến tất cả những gì mình có. Chính điều này giúp chúng ta hiểu thế nào là sự quảng đại đích thực: cho đi không phải vì số lượng, mà là từ sự chân thành và hy sinh trong lòng.
Bà góa nghèo chẳng có của cải dư thừa như những người giàu khác. Hai đồng xu nhỏ đối với người khác có thể chẳng đáng kể, nhưng đó là tất cả tài sản bà có. Chính việc bà dâng hết những gì mình sở hữu cho Chúa, không giữ lại chút gì cho bản thân, thể hiện rõ lòng quảng đại đích thực – một lòng quảng đại đến từ sự yêu thương, không tính toán.
Sự dâng hiến của bà xuất phát từ lòng tin tưởng vào Chúa. Dù là người nghèo khổ, bà vẫn không nghi ngại dâng lên tất cả, vì bà đặt niềm tin vào tình thương và sự quan phòng của Ngài. Bà tin rằng Chúa sẽ không bỏ rơi mình, và chính niềm tin này đã giúp bà sẵn lòng hi sinh mọi thứ vì tình yêu dành cho Chúa.
Chúa Giêsu không đánh giá lòng quảng đại dựa trên số lượng. Ngài không quan tâm đến con số hay giá trị vật chất, mà Ngài nhìn vào tấm lòng và ý nghĩa của sự cho đi. Sự dâng hiến của bà góa tuy ít nhưng lại tràn đầy ý nghĩa vì đó là tất cả những gì bà có. Chính vì vậy, đối với Chúa, bà đã dâng nhiều hơn tất cả những người giàu có kia.
Lòng quảng đại đích thực đòi hỏi chúng ta cho đi với sự chân thành, không giữ lại và không mong đợi đáp trả. Đó là khi chúng ta sẵn lòng giúp đỡ người khác, không vì vinh danh bản thân mà vì tình yêu thương và sự hi sinh. Chúa mời gọi chúng ta hãy cho đi với cả trái tim, với tinh thần tự nguyện và niềm vui.
Chúng ta có thể học theo lòng quảng đại của bà góa nghèo qua những hành động nhỏ bé trong cuộc sống hằng ngày. Đó là khi chúng ta dành thời gian lắng nghe và chia sẻ với gia đình, bạn bè, hay giúp đỡ những người khó khăn xung quanh. Đôi khi một lời động viên, một cái ôm, một sự lắng nghe cũng có thể mang đến sức mạnh và tình yêu cho người khác.
Câu chuyện của bà góa nghèo dạy chúng ta hãy đặt niềm tin vào Chúa và dâng hiến cách quảng đại dù cuộc sống còn nhiều khó khăn. Khi chúng ta dâng hiến từ lòng tin cậy vào Chúa, không chỉ vật chất mà cả niềm tin, sự hi sinh của chúng ta sẽ được Chúa nhìn nhận và chúc phúc. Ngài sẽ không bao giờ để chúng ta phải cô đơn trên hành trình cuộc sống.
Bài học từ bà góa nghèo còn là lời mời gọi mỗi người hãy bớt đi sự ích kỷ, biết từ bỏ cái tôi để sống cho người khác. Tinh thần quảng đại đích thực chính là khi chúng ta sẵn sàng cho đi cả khi chính mình có thể không đủ. Đó là sự cho đi xuất phát từ trái tim yêu thương, từ tinh thần Kitô hữu dấn thân vì người khác.
Câu chuyện về bà góa nghèo là một tấm gương về lòng quảng đại đích thực, một sự cho đi không đo đếm. Chúa Giêsu đã dạy chúng ta rằng sự cho đi không nằm ở số lượng hay giá trị vật chất, mà là tấm lòng và tinh thần yêu thương đằng sau hành động đó. Hãy noi theo tấm gương của bà góa nghèo, dám sống quảng đại, dám hi sinh, dám yêu thương cách vô điều kiện.
Thế nào là lòng quảng đại đích thực? Đó không chỉ là khi ta cho đi nhiều, mà là khi ta dâng hiến với tâm hồn trong sáng, không toan tính thiệt hơn. Đó là sự hy sinh, khi ta đặt nhu cầu của người khác lên trên nhu cầu của mình và làm việc với một trái tim mở rộng, sẵn sàng cho đi với sự vui mừng và lòng trân quý.
Chuyện về bà góa lại mở ra một hướng nhìn khác: giá trị tinh thần của sự cho đi. Sự quảng đại của bà góa nằm ở chỗ bà dâng hết, không giữ lại gì cho mình, hoàn toàn phó thác mọi điều trong tay Chúa.
Sự hi sinh và lòng quảng đại không đo đếm ở số lượng, mà là ở tâm hồn. Những của cải vật chất ta bỏ ra, có thể là lớn lao, nhưng lại chẳng đáng là gì nếu tâm hồn ta không có ý định quảng đại. Tinh thần của bà góa là một lời nhắc nhở mạnh mẽ rằng khi cho đi, điều quan trọng là ta cho đi cả tấm lòng. Chính vì thế, bà đã được Chúa Giêsu tôn vinh trước mặt các môn đệ, không phải vì giá trị của hai đồng xu, mà vì sự hy sinh của bà.
Một trong những điều đặc biệt trong hành động của bà góa là niềm tin tuyệt đối vào Chúa. Bà tin tưởng rằng Chúa sẽ lo liệu cho bà, và vì vậy, bà không ngần ngại dâng tất cả những gì mình có. Bà không giữ lại một chút gì cho bản thân, điều mà có lẽ nhiều người khác sẽ không dám làm. Bà sẵn sàng để cuộc sống của mình hoàn toàn phụ thuộc vào ân sủng của Thiên Chúa.
Trong đời sống của chúng ta, không phải lúc nào chúng ta cũng dễ dàng phó thác mọi điều cho Chúa. Đôi khi chúng ta lo lắng, e ngại rằng nếu cho đi quá nhiều, ta sẽ bị thiếu thốn. Nhưng, như bà góa nghèo đã làm, khi ta dâng hiến với lòng tin tưởng, Chúa sẽ chăm sóc và ban cho ta những điều cần thiết. Đôi khi Chúa thử thách lòng tin của chúng ta, để xem chúng ta có sẵn sàng phó thác vào Ngài hay không.
Những cách thực hành lòng quảng đại: Lòng quảng đại không chỉ là cho đi tiền bạc mà còn là cho đi thời gian, tình thương, và sự quan tâm. Có những người nghèo về vật chất, nhưng cũng có những người nghèo về tinh thần. Một lời động viên, một cái ôm, một sự quan tâm chân thành cũng là cách để ta thể hiện lòng quảng đại. Khi chúng ta giúp đỡ người khác mà không chờ đợi đền đáp, chúng ta đang làm một hành động cho đi không đo đếm.
Chúa Giêsu mời gọi chúng ta sống tinh thần cho đi đích thực. Hãy dâng hiến một cách vui vẻ, cho đi những gì mình có thể, dù là nhỏ bé. Đừng ngại cho đi thời gian, công sức, hay của cải mình có vì lợi ích của tha nhân. Đôi khi, chỉ một hành động nhỏ xuất phát từ lòng yêu thương cũng có thể thay đổi cuộc sống của một người.
Cuối cùng, Chúa Giêsu chính là tấm gương hoàn hảo nhất về lòng quảng đại. Ngài đã không ngần ngại hy sinh mạng sống mình vì tình yêu với nhân loại. Ngài cho đi đến cùng, không đo đếm hay đòi hỏi bất cứ điều gì. Cái chết của Ngài trên thập giá chính là biểu tượng tuyệt vời nhất của sự cho đi đích thực – một sự hiến dâng không tính toán, hoàn toàn vì yêu thương.
Hãy nhớ rằng, khi chúng ta sống quảng đại, là chúng ta đang sống theo gương Chúa Giêsu. Chúng ta không chỉ cho đi vật chất mà còn trao ban tình yêu, lòng thương xót, và sự hy sinh. Bằng cách đó, chúng ta sẽ trở thành ánh sáng của Chúa giữa đời.
Qua câu chuyện về bà góa nghèo, Chúa Giêsu dạy chúng ta bài học quý giá về lòng quảng đại và tinh thần cho đi đích thực. Chúng ta hãy nhớ rằng, không phải số lượng, mà chính lòng thành và tinh thần hy sinh mới là điều Chúa đánh giá cao. Hãy sống lòng quảng đại, cho đi với một trái tim không đo đếm, và tin rằng Chúa luôn dõi theo và ban ơn cho những người biết dâng hiến với lòng yêu thương.
Nguyện xin Chúa chúc lành để mỗi người chúng ta sống trọn vẹn lòng quảng đại, để cuộc sống của ta trở thành nguồn an ủi và hạnh phúc cho những người xung quanh.by Huệ Minh 2024
Chúa Nhật Tuần XXXII - Mùa Thường Niên, năm 2024
2. “Sự Giả Hình và Lòng Thành Thật Trong Cuộc Sống Đức Tin”
Trong bài Tin Mừng hôm nay, Chúa Giêsu đưa ra một lời cảnh tỉnh mạnh mẽ về sự giả hình trong đời sống đức tin. Ngài phê phán sự khoe khoang của những người kinh sư - những người thường xuyên phô trương lòng đạo đức bề ngoài, yêu thích địa vị và sự tôn vinh nơi công chúng. Đối lập với sự giả tạo ấy là tấm gương của bà góa nghèo, người đã dâng cúng hết những gì mình có với lòng thành thật và khiêm nhường.
Sự tương phản giữa hai hình ảnh này mời gọi chúng ta suy ngẫm về đời sống đức tin của mình. Trong khi người kinh sư tìm kiếm sự công nhận của con người, bà góa đã tìm kiếm sự vui lòng của Thiên Chúa. Đức tin của bà không phô trương, nhưng xuất phát từ một trái tim chân thành, biết yêu thương và phó thác.
Chúa Giêsu phê phán những người kinh sư vì họ chỉ tìm kiếm vinh danh cho bản thân. Họ thích chào đón nơi công cộng, chiếm chỗ ngồi quan trọng trong các hội đường và yến tiệc. Họ mặc áo dài để gây sự chú ý, nhưng thực chất trong lòng họ lại trống rỗng, không có tình yêu đích thực dành cho Thiên Chúa và người khác.
Hành động của họ thể hiện một đức tin bề ngoài, một lòng đạo đức giả tạo chỉ nhằm mục đích phô trương. Thay vì sống đạo vì lòng yêu mến Thiên Chúa, họ sống để tìm kiếm sự ngưỡng mộ từ người khác. Chúa Giêsu muốn cảnh tỉnh chúng ta rằng lòng đạo đức giả dối không chỉ làm tổn thương chính chúng ta mà còn làm méo mó hình ảnh Thiên Chúa trong mắt người khác.
Mỗi chúng ta đều có thể rơi vào cám dỗ sống đức tin theo cách của người kinh sư, đôi khi là vô thức. Có khi nào chúng ta đi nhà thờ, tham gia các sinh hoạt đạo chỉ vì muốn người khác thấy mình đạo đức? Có khi nào chúng ta cầu nguyện, làm việc bác ái để nhận được sự ngợi khen? Những hành động này có thể khiến đức tin của chúng ta trở thành hình thức, thiếu đi sự chân thật và khiêm nhường.
Bà góa nghèo là hình ảnh đối lập với những người kinh sư. Dù chỉ có hai đồng xu nhỏ, bà đã sẵn lòng dâng hết với cả tấm lòng. Số tiền của bà không nhiều, nhưng bà đã dâng tất cả, không giữ lại gì cho bản thân. Đây là một sự dâng hiến đầy khiêm nhường và tin tưởng vào Chúa.
Hành động của bà cho thấy một đức tin chân thật và sâu sắc. Bà không tìm kiếm sự công nhận của ai, nhưng chỉ muốn dâng lên Thiên Chúa tất cả những gì mình có. Chính từ hành động đơn sơ và khiêm nhường này mà bà trở thành mẫu gương của lòng thành thật và tình yêu chân thành dành cho Chúa.
Lòng thành thật trong đức tin đòi hỏi chúng ta đến với Chúa bằng tất cả tâm hồn, không toan tính. Giống như bà góa, chúng ta cần đến với Chúa trong sự khiêm nhường và sẵn sàng. Bà đã dâng tất cả những gì mình có, không phải vì bà dư dả, mà vì bà yêu mến và tin tưởng vào Chúa. Đức tin của bà không cần được chứng minh trước người khác, nhưng là một lời khẳng định trung thành với Chúa.
Bài học từ Tin Mừng hôm nay là một lời nhắc nhở để chúng ta xem lại cách mình sống đạo. Chúng ta có thành thật trong đời sống đức tin, hay chỉ giữ những hình thức bề ngoài? Hãy đến với Chúa trong cầu nguyện, trong các công việc bác ái với một tấm lòng đơn sơ và khiêm nhường, không cần phô trương, không mong sự công nhận từ người khác. Đó là cách Chúa muốn chúng ta sống đức tin.
Khiêm nhường là một phần quan trọng của đời sống đức tin. Hãy sống đức tin của mình với sự thành thật và trong sáng. Đừng cố gắng xây dựng một hình ảnh hoàn hảo về bản thân, mà hãy sống đúng với chính mình. Khi chúng ta sống đức tin một cách trung thực, chúng ta sẽ cảm nhận được sự bình an và gần gũi với Chúa hơn.
Mỗi khi chúng ta giúp đỡ, làm việc bác ái, hãy nghĩ về lòng yêu thương mà mình muốn trao đi thay vì sự công nhận. Hãy noi gương bà góa nghèo, dâng hiến cách vô điều kiện, dâng tất cả những gì có thể với cả tấm lòng. Đó là cách chúng ta sống đức tin chân thành và tìm thấy ý nghĩa thật sự trong cuộc sống Kitô hữu.
Qua câu chuyện của bà góa nghèo và những người kinh sư, Chúa Giêsu không chỉ phê phán những biểu hiện giả dối mà còn mời gọi chúng ta sống một đời sống đức tin chân thành, xuất phát từ một tình yêu đích thực dành cho Thiên Chúa. Ngài không tìm kiếm những hành động lớn lao hay sự công nhận từ người khác. Điều Chúa muốn nơi mỗi chúng ta là một tấm lòng yêu thương và khiêm nhường.
Chúa Giêsu đã nhìn thấy tấm lòng của bà góa nghèo, người đã dâng hết những gì mình có mà không cần ai chứng kiến hay tán dương. Điều này cho thấy rằng đức tin chân thành không cần phải phô trương. Đôi khi, trong cuộc sống hằng ngày, chúng ta có thể cảm thấy rằng mình cần phải làm điều gì đó thật lớn lao hoặc phải có những hành động đặc biệt để chứng minh lòng mộ đạo. Nhưng đức tin đích thực không cần phải "thể hiện" – chỉ cần được sống trọn vẹn từ trong trái tim.
Hãy nhìn lại những lần chúng ta đến nhà thờ, tham dự các nghi thức tôn giáo hay tham gia vào các hoạt động từ thiện. Liệu chúng ta đã thật sự đến với một tấm lòng chân thành, hay chúng ta vẫn bị chi phối bởi những điều bề ngoài? Lời Chúa hôm nay nhắc nhở chúng ta rằng đức tin không phải là để gây ấn tượng với người khác, mà là mối tương quan giữa chúng ta với Thiên Chúa.
Bà góa nghèo đã hành động với sự khiêm nhường sâu sắc, biết rằng dù chỉ là hai đồng xu, nhưng đó là tất cả những gì bà có và là điều bà muốn dâng cho Chúa. Khiêm nhường là biết nhận ra giới hạn của bản thân và dâng cho Chúa với tất cả tấm lòng, không vì danh lợi. Đức khiêm nhường giúp chúng ta tránh khỏi sự tự cao, tự đại và luôn nhớ rằng mọi điều ta có được đều đến từ Thiên Chúa.
Khiêm nhường còn là biết chấp nhận rằng đức tin không cần phải được chứng minh trước người khác. Hãy tự hỏi chính mình: "Tôi có thể sống đức tin một cách chân thật, không cần đến sự công nhận của người khác không? Tôi có sẵn lòng làm việc bác ái, giúp đỡ người khác một cách kín đáo, hay tôi muốn được tán dương vì điều đó?" Khi chúng ta hành động với một tinh thần khiêm nhường, chính lúc đó đức tin của chúng ta sẽ trở nên chân thật và đẹp lòng Chúa.
Một đức tin chân thành đòi hỏi một đời sống cầu nguyện thật sự, chứ không phải chỉ là những lời cầu xin hời hợt hay để thể hiện trước người khác. Chúa Giêsu đã từng nói rằng, khi cầu nguyện, hãy vào phòng kín và đóng cửa lại, để không ai thấy và chỉ có Chúa biết lòng chúng ta. Cầu nguyện chân thành là dâng những gì thật nhất từ con tim lên cho Thiên Chúa, không che giấu, không giả tạo.
Thực tế, cầu nguyện là nền tảng để xây dựng đức tin. Khi chúng ta dành thời gian cầu nguyện với Chúa cách chân thành, đời sống đức tin của chúng ta cũng trở nên mạnh mẽ và vững chắc hơn. Những giây phút tâm sự cùng Chúa giúp chúng ta nhận ra rằng đức tin không phải là điều gì đó để khoe khoang, mà là hành trình liên lỉ đi vào mối tương quan thân mật với Thiên Chúa.
Một đức tin chân thành cần đi đôi với những hành động yêu thương thực sự. Chúng ta không cần phải làm điều gì to lớn để được công nhận, mà chỉ cần quan tâm đến những người xung quanh mình bằng tấm lòng chân thành. Những cử chỉ yêu thương như giúp đỡ người khó khăn, lắng nghe và chia sẻ với những ai đang buồn bã, hoặc chỉ đơn giản là một lời chúc phúc, lời cầu nguyện chân thành cho người khác, đó đều là những biểu hiện của một đức tin chân thành và khiêm nhường.
Khi phục vụ trong cộng đoàn, chúng ta hãy giữ lấy tinh thần của bà góa nghèo. Hãy phục vụ không mong cầu được ghi nhận hay vinh danh. Một đức tin chân thành là khi chúng ta làm việc vì lòng yêu mến và vì sự vinh quang của Thiên Chúa, chứ không vì địa vị hay tiếng tăm. Chúa Giêsu muốn mỗi người trở thành ánh sáng giữa thế gian qua những việc làm âm thầm nhưng xuất phát từ trái tim yêu thương.
Đức tin chân thành đòi hỏi chúng ta dâng hiến với cả tấm lòng, giống như bà góa nghèo đã làm. Chúng ta có thể dâng cho Chúa không chỉ tiền bạc, mà còn là thời gian, công sức và tình yêu thương của mình. Hãy đến với Ngài không do dự, không giữ lại, không tính toán. Đó mới là sự dâng hiến mà Chúa trông đợi.
Lời Chúa hôm nay mời gọi chúng ta hãy sống một đời sống đức tin chân thành, không vì ai, không vì điều gì khác ngoài tình yêu dành cho Thiên Chúa. Sự dâng hiến của bà góa nghèo cho thấy rằng, đức tin chân thành không cần phải lớn lao hay đầy ắp của cải, mà là một trái tim biết yêu mến Chúa và sống vì Ngài.
Trong hành trình sống đạo, hãy luôn tự hỏi: “Tôi có thật sự đang sống với một đức tin chân thành không? Tôi có khiêm nhường, biết dâng hiến với lòng yêu thương vô điều kiện như bà góa nghèo không?” Câu trả lời của chúng ta sẽ là lời đáp lại lời mời gọi của Chúa Giêsu, để đến với Ngài bằng tất cả trái tim, yêu thương và khiêm nhường.
Lạy Chúa, xin dạy con biết sống đức tin chân thành, không giả hình, không phô trương, nhưng đến với Ngài trong tình yêu và sự khiêm nhường. Xin cho con biết cầu nguyện từ tận đáy lòng, biết yêu thương và phục vụ người khác với tinh thần chân thật và hi sinh. Xin giúp con dâng hiến cho Ngài tất cả những gì con có, không giữ lại gì cho riêng mình. Amen.by Huệ Minh 2024
CHÚA NHẬT XXXII THƯỜNG NIÊN 2021.
1V 17,10-16; Hr 9,24-28; Mc 12,38-44 (hoặc Mc 12,41-44).
Lòng
Bà goá ở Sarepta thật nghèo khó nhưng đồng thời lại thật rộng lượng. Bà không còn gì ngoài một chút bột và một chút dầu đủ cho một bữa ăn đạm bạc cuối cùng, rồi cả hai mẹ con cùng chết. Thế mà bà đã sẵn lòng nhường cho vị tiên tri chiếc bánh nhỏ bé nhưng vô cùng quý giá ấy. Cử chỉ quảng đại của bà đã gặp được lòng quảng đại của Thiên Chúa: Trong suốt cơn hạn hán, bột trong hũ không bao giờ cạn và dầu trong bình không bao giờ vơi.
Còn bà goá trong đoạn Tin Mừng vừa nghe cũng thế. Bà nghèo tiền của nhưng giàu lòng quảng đại. Chính lòng quảng đại giữa cảnh túng thiếu đó, trước mặt Thiên Chúa, có giá trị hơn cả vàng bạc của những kẻ dư giả. Người nghèo của thường giàu lòng và Thiên Chúa thì chú trọng đến cõi lòng mỗi người hơn là đến tiền của.
Từ hai câu chuyện trên, chúng ta thấy: Để đánh giá một ai, nhiều lúc chúng ta chỉ dựa vào tiền của. Tiền của trở nên như một thứ thước đo thông dụng, như một thú tiêu chuẩn để xác định ngôi thứ. Kẻ càng có nhiều tiền của thì càng được vị nể và càng có thế lực. Tuy nhiên, cũng có những cái không thể định giá được bằng tiền của, đó là những giá trị tinh thần và trị đạo đức, đó là phẩm chất và cõi lòng con người. Những giá trị này không tuỳ thuộc vào những gì ở bên ngoài, nhưng hệ tại những gì ở trong chính con người.
Chúa Giêsu không chú trọng đến giá trị kinh tế của hai đồng tiền nhỏ mà bà goá đã bỏ vào hòm. Chúng không là gì cả bên cạnh những đồng tiền lớn của những kẻ giàu sang. Nhưng Ngài đã chú trọng tới tấm lòng của bà, đến giá trị chủ quan của hai đồng tiền nhỏ đối với tình cảnh nghèo túng của bà và đến cách âm thầm khiêm tốn bà dâng tiền vào hòm. Chúa Giêsu không quan tâm đến của dâng cho bằng đến cách dâng và tấm lòng của người dâng. Bởi vì chính tấm lòng chúng ta mới định đoạt giá trị của những việc chúng ta làm.
Những người giàu có lên Đền Thờ đã dâng những số tiền lớn, nhưng của cải họ dâng hiến vẫn là nhỏ bé, dè xẻn. Khi dâng hiến như vậy, họ không phải đánh liều về bất cứ điều gì cả, nhất là mạng sống của họ! Khi bỏ những số tiền lớn vào hòm cúng, họ không quên giữ lại những số tiền lớn hơn nhiều để bảo đảm cuộc sống và một cuộc sống dư dả. Chúa Giêsu không bị đánh động chút nào cả trước việc dâng cúng này. “Ai muốn cứu mạng sống mình, thì sẽ mất; còn ai liều mất mạng sống mình vì Tôi và vì Tin Mừng, thì sẽ cứu được mạng sống ấy” (Mc 8,35).
Hai bà goá đã liều mạng sống mình, các bà đã dám tin tưởng hoàn toàn nơi Thiên Chúa. Bà thứ nhất đã được thưởng: Hũ bột của bà không bao giờ vơi, bình dầu của bà không bao giờ cạn. Bà thứ hai cũng được thưởng: Bà được Chúa Giêsu khen ngợi và Thiên Chúa chúc lành.
Tiền bạc dư thừa của chúng ta ở đâu? Cái cần thiết cho chúng ta ở đâu? Phải nêu lên câu hỏi này, vì trước mặt Thiên Chúa phẩm chất cuộc sống chúng ta được đo lường bằng phẩm chất của những điều ta hiến dâng. Cho của dư thừa, tức là không cho gì cả. Một của hiến dâng như thế không đánh động Thiên Chúa chút nào. Mọi sự trở thành nghiêm túc và đẹp lòng Thiên Chúa, khi ta cho đi chính cái cần thiết, khi ta cho đi chính cái hầu như không thể thiếu được trong cuộc sống của mình, khi cho đi một chút bản thân mình. Lúc đó Thiên Chúa sẽ xem xét đoái nhìn.
Thiện căn ở tại lòng ta. Một việc làm tốt rất có thể trở nên xấu vì lòng chúng ta không ngay thẳng, ý chúng ta không trong sáng, chẳng hạn như chúng ta làm để phô trương, để trình diễn, để lấy tiếng, để kiếm chút lợi lộc cá nhân. Trong những trường hợp ấy, chúng ta không làm việc thiện vì chính việc thiện, nhưng vì lợi ích bản thân nhân danh việc thiện mà thôi. Đó là một hình thức ích kỷ rất tinh vi, chính vì thế mà Chúa Giêsu đã dạy: Đừng để cho tay trái biết việc tay phải làm.
Nói như vậy không có nghĩa là phủ nhận giá trị thực tiễn của lễ vật hay tặng phẩm. Giá trị kinh tế cũng đáng kể nhưng chưa phải là điểm chính. Nếu được thì của nhiều, lòng nhiều là điều tốt nhất. Còn nếu không được như thế, hoàn cảnh đòi phải chọn lựa, thì của ít lòng nhiều vẫn là điều quý giá hơn. Thực ra khi lòng đã nhiều thì người ta không ngần ngại hiến dâng tối đa những gì mình có. Lòng người đi trước, tiền của theo sau.
Câu chuyện bà góa nghèo này được kể ngay trước khi Chúa Giêsu đi vào cuộc thương khó, đó cũng là một dấu chỉ, Chúa Cứu Thế là Đấng đã cống hiến tất cả cho chúng ta, kể cả mạng sống của Người để làm giá cứu chuộc nhân loại.
Chúa muốn chúng ta bắt chước bà góa nghèo ấy. Dù ở địa vị nào, chúng ta cũng phải thờ Chúa trong tin yêu, chân thành và quảng đại, tránh phô trương và trục lợi cho cá nhân hay phe nhóm của mình. Nên ghi nhớ lời Chúa: “Khi chia sẻ cho người nghèo khó, đừng phô trương như quân giả hình quen làm giữa hội đường hay ngoài phố xá… để việc con chia sẻ âm thầm kín đáo, được Cha, Đấng thấu suốt những gì kín đáo sẽ trả công cho con” (Mt 6,4).
Huệ Minh 2021
Chúa Nhật Tuần XXXII Mùa TN Năm B
1 V 17, 10-16; Dt 9, 24-28; Mc 12, 41-44 hoặc 38-44
DÂNG HIẾN TRỌN LÒNG
Trong những cống hiến âm thầm cho nhân loại, ta phải nghĩ tới những lời nguyện ít ai biết đến, không ai nghe, chẳng ai thấy của những kẻ đau khổ trên giường bệnh, cùng cực trên đường đời, bị áp bức trong nơi tù đày côi cút… Những lời nguyện ấy là sự dâng hiến cho Thiên Chúa cách đáng trân trọng, để Thiên Chúa ban muôn hồng phúc cho mọi người.
Và ta thấy Thiên Chúa nhìn bên trong tâm hồn. Biết bao người giàu sang béo tốt quần là áo lụa, nhưng Chúa không nhìn. Chúa chỉ nhìn người phụ nữ nghèo nàn, gầy gò, rách rưới. Biết bao người dâng cúng tiền rừng bạc biển mà Chúa chẳng khen. Chúa chỉ khen người phụ nữ bỏ vào thùng tiền hai đồng xu nhỏ. Không những khen mà Chúa còn cho rằng bà này bỏ nhiều hơn những người khác.
Hóa ra Chúa đánh giá không dựa theo khối lượng nhưng dựa theo chất lượng. Chúa không nhìn bề ngoài nhưng nhìn vào tấm lòng. Chúa cho biết tại sao Chúa khen bà: “Quả vậy, mọi người đều rút từ tiền dư bạc thừa của họ mà đem bỏ vào đó; còn bà này, thì rút từ cái túng thiếu của mình mà bỏ vào đó tất cả tài sản, tất cả những gì bà có để sống”. Chúa đã nhìn thấu tâm hồn của bà. Một tâm hồn thiết tha yêu mến Chúa và với công việc nhà Chúa. Chúa đã thấy tấm lòng của bà. Một tấm lòng quảng đại dám cho đi tất cả những gì cần thiết cho đời sống của mình.
Quả vậy, mọi người đều rút từ tiền dư bạc thừa của họ mà đem bỏ vào đó; còn bà này, thì rút từ cái túng thiếu của mình mà bỏ vào đó tất cả tài sản, tất cả những gì bà có để sống”. Bà goá bỏ tiền ít hơn mọi người, nhưng dưới mắt Chúa Giêsu, bà đã bỏ nhiều hơn cả, vì bà đã bỏ tất cả. Của dâng cúng của bà góa, xét về số lượng chẳng có là bao, nhưng về chất lượng lại đong đầy đức tin, đức cậy và đức mến.Chúa đánh giá không dựa theo khối lượng nhưng dựa theo chất lượng. Chúa không nhìn bề ngoài nhưng nhìn vào tấm lòng.
Thật vậy, thế gian đã có mấy ai có tấm lòng vàng như bà góa nghèo kia được Chúa Giêsu khen thưởng vì bà đã cho tất cả những gì bà có?. Nhưng không hiểu sao bà góa nghèo ấy lại để trong lòng mọi người một ấn tượng đẹp đẽ nhất, bà đã làm gương cho hết thảy chúng ta biết học cách để “cho”. Bằng chứng cho chúng ta thấy trên thế giới ngày nay vẫn còn rất nhiều người giống như bà chứ đâu có ít, thưa có phải?. Nên chúng ta đừng nản lòng và đừng thiếu lòng tin tưởng vào Thiên Chúa và vào con người.
Nếu bà goá Sareptha không lấy chút bột, chút dầu nhỏ bé kia mà làm bánh cho Êlia ăn, thì mẹ con bà cũng chỉ ăn được trong ngày ấy mà thôi, rồi sẽ chết. Nhưng vì lòng tin và lòng quảng đại, bà nghĩ rằng: nếu ta không lấy chút bột chút dầu kia mà cứu người đang đói là Êlia, thì hẳn Êlia sẽ chết. Việc cần làm ngay là phải cứu người. Còn việc của mình: Chúa sẽ liệu lo.
Tiền bạc là phương tiện giúp cho người ta trao đổi để dễ dàng sinh hoạt trong cuộc sống hằng ngày. Nên tiền bạc tự nó không xấu mà trái lại là đàng khác. Nhưng nó trở nên tốt hay xấu là do con người sử dụng nó. Nó có thể được dùng vào những việc gian manh, bất lương, xảo trá, gây nguy hiểm và tai hại cũng như được dùng vào những công việc bác ái, xây dựng tình yêu, tạo nên tình bạn hay đem lại những lợi ích vật chất và tinh thần.
Như vậy, tất cả chúng ta đều nhất trí rằng: tiền bạc tự nó là tốt và luôn luôn có giá trị rất thực tế theo như định ước người ta gán cho nó. Tờ 1000 đồng chắc chắn phải hơn tờ 50 đồng, tờ 100 đồng, tờ 500 đồng. Nhưng tại sao trong bài Tin Mừng Chúa Giêsu lại nói hai đồng tiền kẽm, chỉ đáng một phần tư đồng xu Rô ma của người đàn bà góa nghèo bỏ vào thùng tiền dâng cúng ở đền thờ lại quí hơn những số tiền lớn của những người giàu?
Với Thiên Chúa, điều quan trọng không phải là bao nhiêu, nhiều hay ít, miễn là với tất cả tấm lòng. Ngài không ham của cải Ngài đã ban cho loài người, nhưng chỉ muốn lòng thành thực của con người mà thôi. Cho nên, người ta có thể dâng thật nhiều cho Thiên Chúa, nhưng bao lâu người ta chưa dâng chính mình hay ít nữa những gì thuộc về bản thân, những gì liên hệ tới chính con người của mình thì kể là người ta chưa dâng hiến gì cả.
Chúa Giêsu dạy cho chúng ta biết ý nghĩa và giá trị của tiền bạc đối với người sử dụng nó và qua đó chúng ta rút ra được một bài học, đó là hãy biết cho đi. Bởi vì thương yêu là cho đi. Càng cho nhiều là dấu càng yêu thương nhiều, nhất là cho đi với một lòng thành thực thiết tha. Nhưng không phải chỉ cho những gì là vật chất như của cải, tiền bạc mới là cho. Chúng ta có thể cho những gì là siêu nhiên cao quí như lời cầu nguyện; và cho những gì là tinh thần như một nụ cười, một cái nhìn thiện cảm, một lời nói vui vẻ hiền hòa hay những lời an ủi chân thành…
Chúa dạy ta đừng chạy theo những người giàu sang phú quý quyền cao chức trọng, nhưng hãy biết chú ý tới những người bé nhỏ nghèo hèn trong xã hội. Đừng xét đoán người theo hình dáng bề ngoài, theo y phục hay theo tiền của. Hãy biết nhìn bên trong tâm hồn con người. Có những người có địa vị cao nhưng tâm hồn lại thấp hèn. Có những người nghèo hèn nhưng tâm hồn rất cao thượng. Có những người giàu có nhưng rất bủn xỉn. Có những người nghèo khó nhưng rất quảng đại.
Với Thiên Chúa, điều quan trọng không phải là bao nhiêu, nhiều hay ít, mà là với trọn tấm lòng. Cách cho quý hơn của cho. Của cho kèm theo tấm lòng là quà tặng quý hóa nhất. Của cho không bằng tấm lòng người cho. Và cho chính cái mình quý nhất mới là cái cho lớn nhất, giá trị nhất. Bà góa đã cho nhiều nhất vì đã cho cả tấm lòng. Theo số lượng thì một phần tư đồng xu là quá ít ỏi. Có thể hai đồng đồng kẽm mua được một ổ bánh mì, một lon gạo, một bó rau đủ để nuôi sống bà trong ngày hôm đó. Bà góa cũng không sợ bị chê cười vì bỏ quá ít so với người khác. Bà chấp nhận mình thấp hèn thua kém người khác. Nhưng với Chúa Giêsu, hai đồng tiền nhỏ của bà lại nhiều hơn hết. Không phải số lượng việc làm hay tiền của dâng cúng mà Thiên Chúa yêu thích, nhưng là một tấm lòng thuộc trọn vẹn về Người.
Sự nghèo khó của cải vật chất không quan trọng bằng sự nghèo khó tâm linh. Đa số những ai nghèo khó vật chất, mà biết tin tưởng vào Thiên Chúa và chân thành cộng tác vào việc nuôi dưỡng nhân sự của Thiên Chúa, thì sẽ được Thiên Chúa ban ơn. Lại nữa, chúng ta thấy, việc Chúa Giêsu khen ngợi bà góa thật là hợp lý, vì, không có người giàu nào dâng cúng ¼ tài sản của mình cho việc dâng cúng cho thiên Chúa. Dù, cho có ai dâng cúng ¼ tài sản của mình cho Thiên Chúa, thì việc dâng cúng của họ cũng vẫn ít hơn bà góa nghèo. Bởi vì, họ chỉ dâng cúng phần dư thừa, còn bà góa nghèo dâng cúng hết những gì bà có trong lúc thiếu thốn.
Ta, như những bà góa nghèo, vì tội lỗi, nhưng chúng ta biết dâng hết cho Thiên Chúa trong Đức Kitô, thì chúng ta sẽ giàu có trong ân sủng của Thiên Chúa. Vì , mọi người đều muốn giàu có, nhưng không biết cách làm giàu ân sủng. Vì , khi và chỉ khi, chúng ta biết dâng cho Thiên Chúa hết thảy, ngay cả chính mình, thì kho tàng siêu nhiên lẫn tự nhiên sẽ không thiếu, như “ hủ bột” bà góa nghèo nuôi tiên tri Êlia xưa.
2018
Chúa Nhật 32 Thường Niên Năm B-2015
1 V 17, 10-16; Dt 9, 24-28; Mc 12, 41-44 {hoặc 38-44}
SẺ CHIA TẬN TÌNH
Từ những ngày còn bé, đi học giáo lý, tôi được nghe kể câu chuyện "hủ dầu không cạn, bình dầu không vơi" được trích trong sách các Vua quyển thứ I.
Hôm nay, tôi được nghe lại câu chuyện hấp dẫn này : Trong những ngày ấy, tiên tri Êlia chỗi dậy lên đường đi Sarephta. Khi ông đến trước cửa thành, ông thấy một quả phụ đang lượm củi; ông gọi bà và nói với bà rằng: "Xin đem cho tôi một ít nước trong bình để tôi uống". Ðương lúc bà đi lấy nước, ông gọi lại mà nói: "Xin cũng mang cho tôi một miếng bánh".
Bà thưa: "Có Chúa là Thiên Chúa hằng sống chứng giám: Tôi không có sẵn bánh, tôi chỉ còn một nắm bột trong hũ với một ít dầu trong bình. Này đây tôi lượm vài que củi về nấu cho tôi và con trai tôi ăn, rồi chết thôi".
Êlia trả lời bà rằng: "Bà đừng lo, cứ đi và làm như bà đã nói. Nhưng, với chút bột ấy trước hết hãy làm cho tôi một cái bánh nhỏ, đem ra đây cho tôi, sau đó hãy làm cho bà và con trai bà. Vì Chúa là Thiên Chúa Israel truyền rằng: 'Hũ bột sẽ không cạn và bình dầu sẽ không vơi đi cho đến ngày Chúa cho mưa xuống trên mặt đất'".
Bà đi làm theo lời ông Êlia; chính ông và bà cùng cả nhà đều đủ ăn; từ ngày đó hũ bột không cạn và bình dầu không vơi như lời Chúa đã dùng Êlia mà phán.
Nghe câu chuyện này và rồi dường như câu chuyện này trở thành câu chuyện nằm lòng trong đời bởi đơn giản tính nhân văn của câu chuyện. Rất dễ hiểu và bình dân, chẳng cần chú giải Thánh Kinh, Thần Học hay Triết Học để ai ai cũng thấy đó là câu chuyện kể về sự quảng đại hay nói cách khác tấm lòng sẻ chia của bà quá thành Sarephta. Chính lòng của bà đã được bù đắp cho bà bằng bình dầu không cạn và hũ bột không vơi.
Câu chuyện sẻ chia của bà góa nghèo ngày hôm nay ta lại bắt gặp trong câu chuyện của Thánh Máccô . Thánh Máccô tính ra cũng nhiều chuyện khi soi Chúa Giêsu vì Chúa Giêsu lại ngồi ngay cái hòm tiền và lại soi bà góa. Chúa Giêsu soi bà góa còn thánh Máccô thì soi Chúa Giêsu.
Qua cách soi của mình, Chúa Giêsu bắt gặp hình ảnh hết sức dễ thương của bà góa khi Ngài ngồi đối diện với hòm tiền. Vì sou nên thấy dân chúng bỏ tiền vào hòm, và có lắm người giàu bỏ nhiều tiền.
Đang soi như thế thì chợt thấy có một bà goá nghèo đến bỏ hai đồng tiền là một phần tư xu.
Soi xong rồi thôi, không chịu, soi xong rồi Chúa Giêsu liền gọi các môn đệ và bảo: "Thầy nói thật với các con: Trong những người đã bỏ tiền vào hòm, bà goá nghèo này đã bỏ nhiều hơn hết. Vì tất cả những người kia bỏ của mình dư thừa, còn bà này đang túng thiếu, đã bỏ tất cả những gì mình có để nuôi sống mình".
Một bài học của sự sẻ chia trong cuộc sống. Tưởng chừng đơn giản nhưng nó rất quan trọng bởi lẽ con người vẫn mang trong mình cái bản tính của khư khư, của ky cóp. của tích lũy.
Nhớ lại những ngày xưa tháng cũ thật dễ thương và nhớ đến những ngày xưa đó ta lại nhận ra tình Chúa, tình người với nhau.
Những năm tháng sống thời bao cấp, ta thấy dễ thương quá ! Có khi là nồi khoai mì luộc đó được chia luôn cho cả hàng xóm vì lẽ nhà cạnh bên cũng khổ, cũng đói. Rồi nhớ ngày xưa hay cúp nước, nhà nào được nguồn nước mạnh chảy vào hồ thì lại sẻ chia cho nhà cạnh bên bị thiếu nước. Những hình ảnh của sự sẻ chia đó vẫn còn mãi trong tâm trí tôi cho đến ngày hôm nay.
Còn ngày hôm nay, khi nhìn lại thực tại của cuộc sống, dường như có cái gì đó man mác buồn. Buồn bởi lẽ ngày hôm nay con người ta ích kỷ hơn, con người ta khép kín hơn, con người ta vun vén hơn.
Ngày nay, ta không phủ nhận cuộc sống tốt hơn, giàu hơn, sang hơn, đẹp hơn nhưng rồi con người ta lại ích kỷ hơn. Sự sẻ chia, dù ở thời nào đi chăng nữa vẫn là lời mời gọi, vẫn là lời thách thức của mỗi người chúng ta.
Nói như thế không phải là không còn những tấm lòng quảng đại, những tâm hồn sẻ chia. Thi thoảng đi ngang qua các bệnh viện vào giờ ăn sáng, trưa, chiều ... thấp thoáng ta vẫn thấy những hàng dài được xếp để chờ lãnh phần ăn từ thiện có khi là cháo, có khi là cơm và cũng có khi là hộp sữa, cái bánh ... Tất cả đó cũng là tấm lòng của những người thơm thảo chia sẻ cho người khác.
Lần nọ, trên chuyến xe về Sài Gòn, ngồi cạnh bên một chàng trai còn rất trẻ và được anh tâm sự tấm lòng của nhóm anh về sự sẻ chia. Anh nói rằng ngoài giờ đi làm, bạn bè của anh quy tụ lại với nhau để nấu cơm vào ngày 1 và 15 mỗi tháng để chia sẻ với người nghèo. Còn đến dịp Tết và Trung Thu thì nhóm của anh tìm đến những vùng sâu, vùng xa và nghèo để sẻ chia với các em nghèo.
Thế đó, vẫn còn và còn nhiều người, nhiều nhóm quảng đại chia sẻ cho người khác.
Ngày nay, Chúa Giêsu hẳn nhiên không còn ngồi trước hòm tiền để soi sự sẻ chia của ta như Chúa đã từng soi bà góa trong Tin Mừng. Thế nhưng, trong thầm kín, trong sâu thẳm của lòng tin, Chúa lại nhìn lòng của mỗi người chúng ta. Xin cho chúng ta biết bắt chước như bà góa nghèo để chia sẻ cho người khác như Chúa mời gọi. Hơn nữa, khi ta chia sẻ cho người khác nghĩa là ta được nhận niềm vui gấp đôi thậm chí gấp 3 từ sự sẻ chia của ta. Xin Chúa thêm ơn cho ta để ta vượt qua con người nhỏ nhen ích kỷ của ta mà biết chia sẻ với anh chị em đồng loại.
Huệ Minh
Huệ Minh 5 tháng cầu hồn 2015
Thứ Hai Tuần XXXII tn
Tt 1, 1-9; Lc 17, 1-6
SỨC MẠNH CỦA LÒNG TIN
Lòng tin là chìa khoá vạn năng có thể mở được những cánh cửa dẫn vào những kho tàng quý báu. Lòng tin cũng là bí quyết để thành công. Đây là bài học quý báu mà Chúa Giê-su dạy chúng ta qua Tin mừng hôm nay. Tiếc thay chúng ta không biết tận dụng bài học này để thu hoạch những thành quả tốt đẹp trong cuộc đời.
Lòng tin chính là chìa khóa khai mở mọi khó khăn, mọi vấn đề trong đời sống thường ngày cũng như đời sống tâm linh. Trở về với dòng lịch sử về lòng tin trong Kinh Thánh, chúng ta thấy có hai mẫu gương sáng chói về lòng tin: Apraham và Đức Maria.
Apraham được kể như Cha kẻ của những kẻ tin. Suốt cả cuộc đời ông đặt trọn niềm tin vào tình thương và bàn tay uy quyền của Thiên Chúa. Ông sẵn sàng rời bỏ quê hương xứ sở để ra đi đến miền đất Thiên Chúa hứa ban, mà ông không hề biết nó như thế nào và cũng không đặt câu hỏi tại sao. Ở tuổi 75, ông được Thiên Chúa hứa sẽ ban cho một dòng dõi hùng cường, đông đúc như sao trên trời, như cát ngoài bãi biển. Vây mà mãi đến 99 tuổi vẫn chưa có được một mụn con nối dòng, ngoại trừ It-ma-en con của người đầy tớ Haga, nhưng Thiên Chúa lại không chúc lành trên người con đó. Thế nhưng, lòng tin và sự kiên trì chờ đợi của ông đã được bồi đắp khi ông ở tuổi một 100, Ixaac do chính bà Xara vợ ông sinh ra. Lòng tín thác vào tình yêu Thiên Chúa của Apraham đã được đền bù xứng.
Đức Maria, khi cất tiếng ‘xin vâng’ thánh ý Thiên Chúa qua lời sứ thần truyền, cũng là thời điểm khai mở cho lòng tin tuyệt đối của Mẹ vào Thiên Chúa quyền năng. Khi đáp tiếng ‘xin vâng’ đồng nghĩa với việc Mẹ chấp nhận mọi khổ đau, hiểu lầm, đố kỵ, khó khăn đến với mình. Thế nhưng, Mẹ tín thác tuyệt đối vào Thiên Chúa, nhờ đó vượt lên tất cả mọi khó khăn, khổ cực ngay cả khi đứng dưới chân Thánh giá, Mẹ cũng không có một lời oán trách.
Tin Mừng hôm nay nói đến sức mạnh của lòng tin. Cuộc sống con người thời nay phải đương đầu với bao nghiệt ngã, nan giải từ chiều kích nội tâm đến đời thường. Do đó con người hay bị rơi vào hoàn cảnh bế tắc không lối thoát, nên có thể đánh đổi từ bạn bè, anh chị em mình, để tìm cái lợi trước mắt, và từ đó con người dần dần dẫn tới tình trạng sống thiếu lòng tin. Chúng ta đang sống trong một xã hội càng phát triển hiện đại bao nhiêu thì đời sống tâm linh con người càng rời xa bấy nhiêu.
Đức tin là quyền năng lớn nhất trong thế giới này nên hôm nay các môn đệ tha thiết xin Chúa: Xin gia tăng đức tin cho chúng con. Đức tin phải được lớn lên mãi để có thể làm được những gì không thể như lời Chúa nói: “Nếu anh em có đức tin bằng hạt cải, anh em có thể nói với cây này: “Hãy bứng rễ và trồng xuống biển và nó sẽ vâng lời anh em.”
Ngày xưa Các Tông Đồ thưa với Chúa Giêsu rằng: “Thưa Thầy, xin thêm lòng tin cho chúng con”. Và ngày nay cũng vậy, Chúa Giêsu luôn hiện diện trong chúng ta mỗi ngày qua Kinh Thánh, hay Giáo Hội hoặc những giáo huấn, dấu chỉ thời đại v.v… Ngài luôn quan phòng và dẫn dắt mọi người qua lời Chúa: “Nếu anh em có lòng tin bằng hạt cải thì anh em có bảo cây dâu này: “ hãy bật rễ lên, xuống biển kia mà mọc, nó cũng sẽ vâng lời anh em”. Mỗi người nếu sống có lòng tin, là sống luôn có tinh thần phục vụ, niềm tin giúp chúng ta biết sẻ chia cho nhau cảnh túng nghèo, sẻ chia giúp nhau lúc gian nan hiểm nghèo, hay dùm bọc lẫn nhau, nếu có niềm tin có thể làm được từ sự bình thường, ơn Chúa dẫn đến chuyện phi thường, lòng tin có thể thay đổi mọi sự, từ thất bại chuyển tới thành công, mọi hoàn cảnh, mọi tình huống trong cuộc sống.
Đức tin có khả năng làm phép lạ không theo nghĩa phù phép, bùa chú nhưng là một động lực thúc đẩy chúng ta dám nghĩ, dám làm những việc to lớn phi thường, vì người có đức tin thì hành động bằng quyền năng của Thiên Chúa chứ không phải bằng khả năng giới hạn của mình. Do đó người có lòng tin có thể làm được những việc mà chỉ có quyền năng vô biên của Thiên Chúa mới làm được. Thực ra không phải người ấy hành động nhưng là chính Thiên Chúa hành động trong người ấy và qua người ấy.
Hình ảnh hạt cải bé nhỏ nói lên sự phó thác dù nhỏ đến đâu nếu được thực hiện trong đức tin, vẫn có thể làm được những điều lớn lao vì không phải ở sức mình nhưng là ở sức mạnh của Thiên Chúa. Đức Giêsu dùng hình ảnh hạt cải có bộ rễ rất to và khỏe nhưng hạt nó thì nhỏ xíu như đầu kim để nói lên sức mạnh của niềm tin. Để làm bật rễ một cây dâu thật to chỉ cần một chút đức tin bé nhỏ, nhưng phải là một thứ đức tin vững vàng mạnh mẽ.
Đức tin là một ân sủng, nghĩa là một ơn mà Chúa ban cho ta, theo bản tính tự nhiên ta không thể đòi hỏi, có chăng là chỉ cầu mong và hy vọng được ban cho ơn ấy. Đức tin là một ánh sáng chiếu soi cho ta thấy Thiên Chúa và các điều kín nhiệm của Người, nên tin phải phát xuất từ nơi Thiên Chúa. Đức tin từ trời cao ban xuống, là trí tuệ và tình yêu của Thiên Chúa để soi sáng trí khôn con người.
Ngày hôm nay niềm tin chúng ta được thể hiện qua hành động của mình, chỉ cần nếu anh em có lòng tin bằng hạt cải thôi, Thiên Chúa vẫn đồng hành, chở che, quan phòng chúng ta, Ngài chờ đợi để nâng đỡ lòng tin yếu hèn của chúng ta trong sự yêu thương từng ngày trong cuộc sống. Nhìn lại xem lòng tin của tôi được ví như chiếc đèn nếu biết dự trữ bình dầu, để chiếu sáng cho bao người chung quanh. Lòng tin giúp tôi từ tội lỗi biết tìm sự hoái cải để làm con cái Thiên Chúa, hay khi tôi có đức tin từ đời sống thật bình thường, nhưng tôi biết sống lạc quan tin tưởng vào biến cố cuộc sống, hướng tôi đến cuộc sống vĩnh cửu mai sau.
Những kết quả chúng ta thực hiện được là nhờ lòng tin nghĩa là chính Thiên Chúa hành động nơi chúng ta và qua chúng ta. Như thế chúng ta đâu dám tự phụ cho nó là công lênh của mình: “ Chúng tôi là những đầy tớ vô dụng, chúng tôi đã chỉ làm việc bổn phận đấy thôi.”
Thứ Ba Tuần XXXII TN
Tt 2, 1-8. 11-14; Cl 3, 16a và 17c
HÃY PHỤC VỤ NHƯ NGƯỜI ĐẦY TỚ VÔ DỤNG
Qua trang Tin mừng hôm nay, Chúa Giêsu dạy các môn đệ tinh thần phục vụ đích thực: “Sau khi chu toàn phận vụ, các con hãy tự nhận mình là những đầy tớ vô dụng”.
Phục vụ nổi bật hơn cả là tinh thần trách nhiệm. Trách nhiệm trước tiên nằm trong trách vụ mà mình được giao phó. Điều gì thuộc về trách nhiệm của mình đòi hỏi chúng ta phải quyết liệt hy sinh, cho dù sự hy sinh đó xem ra có vẻ quá lớn lao đang khi kết quả của nó quá nhỏ bé và không chắc chắn.
Tuy nhiên chúng ta phải xét tính cách giá trị của nó trước cái nhìn của Chúa chứ không xét theo thành quả trước sự đánh giá của người đời. Cử chỉ người chăn chiên lặn lội đi tìm một con chiên lạc trong tổng số 100 con chứng minh cho chúng ta thấy điều đó.
Ta luôn ưa thích những thành quả lớn lao và dễ dàng đang khi tinh thần trách nhiệm thì nhiều khi rất khó khăn và thành quả rất âm thầm. Nhưng đó lại là điều biểu hiện tấm lòng nhân hậu mà Chúa ưa thích nhất. Cũng vậy, chúng ta luôn ưa chuộng và chạy theo số đông mà bất chấp những cá nhân nhỏ bé, nhất là những cá nhân sa lạc và làm trì trệ đời sống cộng đoàn. Điều này đi ngược lại với tinh thần trách nhiệm của Chúa Kitô.
Chúa đến cho mọi người nhưng Ngài cũng tha thiết sống cho từng con người, nhất là những người hèn mọn và tội lỗi. Trong tinh thần trách nhiệm chúng ta cần xét theo ý Chúa chứ không phải ý người ta. Vì thế phục vụ trước tiên là phục vụ chính Chúa, Đấng đảm nhiệm mọi ý nghĩa và giá trị của công việc chúng ta làm để đưa nó vào chương trình cứu độ của Ngài.
Trong tinh thần trách nhiệm cũng cần phải luôn biết rằng, mình phục vụ và người khác cũng đang phục vụ. Sự phục vụ trong vai trò của chúng ta không được làm hư hại hay hạ thấp sự phục vụ của người khác. Giá trị của phục vụ không nằm trong công việc lớn nhỏ, trong vai trò hay chức vụ, nhưng nằm trong tâm tình, ý hướng và cách thái của người phục vụ.
Sự phục vụ chân chính trong tinh thần trách nhiệm bao giờ cũng đòi hỏi một sự tế nhị, nhường bước để tạo được hoà khí sinh động, bình đẳng và bổ túc cho nhau trong mọi công việc. Phục vụ mà gây ra bất an, hổn loạn và hư hại cho người khác thì quả là sự phục vụ bất chính.
Khi dạy các môn đệ, cũng như chúng ta như thế, Chúa Giêsu không có ý xem nhẹ chúng ta hay xem nhẹ việc chúng ta làm, nhưng Ngài muốn giúp chúng ta -qua con đường phục vụ vô vị lợi với tất cả tinh thần trách nhiệm và khiêm tốn- sẽ được Thiên Chúa ban dồi dào hồng ân gấp bội.
Đối với Chúa Giêsu, quyền bính là phục vụ và phục vụ là yêu thương. Khi ban điều răn mới, Chúa nói: “Các con hãy yêu thương nhau, như Thầy đã yêu thương các con” (Ga 13, 34); và “Nếu Thầy là Chúa, là Thầy mà còn rửa chân cho anh em, thì anh em cũng phải rửa chân cho nhau. Thầy đã nêu gương cho anh em để anh em cũng làm như Thầy đã làm cho anh em.” Cuối cùng qua cuộc khổ nạn trên thập giá, Chúa đã thể hiện lời Chúa nói: “Không có tình yêu nào cao quí hơn tình yêu của Người đã hy sinh tính mạng vì bạn hữu của mình.” (Ga 15,13).
Trước khi khuyên chúng ta phục vụ hết mình và tự nhận mình là tôi tớ vô dụng, Chúa Giêsu -Ngôi Hai Thiên Chúa- đã vâng lời Chúa Cha đến trần gian trong thân phận con người hèn mọn. Ngài đến không phải để được phục vụ, nhưng là để phục vụ và hiến mạng sống cho con người (Mt 20, 28); Ngài là Thiên Chúa nhưng ở giữa các môn đệ như kẻ hầu bàn (Lc 22, 27); Tuy là Thầy là Chúa, Ngài đã “chỗi dậy, bỏ áo xống đi và cúi xuống rửa chân cho các môn đệ” (Ga 13, 4-5). Thánh Phaolô trong thư gửi tín hữu Philippphe cho biết: “Đức Giêsu Kitô vốn dĩ là Thiên Chúa nhưng đã hoàn toàn trút bỏ vinh quang…. Chính vì thế, ngài được Thiên Chúa tôn vinh và tặng ban danh hiệu trổi vượt trên muôn vàn danh hiệu” (Pl 2, 6-11)
Theo gương Chúa Giêsu, biết bao Kitô hữu đã sống tinh thần phục vụ. Đức Thánh Cha Phaolô VI làm việc miệt mài lo cho Giáo Hội; cuối mỗi văn kiện gửi cho dân Chúa, ngài viết: “Phaolô VI, tôi tớ của các tôi tớ”. Mẹ Têrêsa Calcutta và các chị em trong dòng dong duổi khắp đường phố Ấn Độ để phục vụ những người nghèo hèn khốn khổ nhất. Gương phục vụ của Mẹ Têrêsa được cả thế giới trân trọng và ngưỡng mộ.
Chúng Giêsu muốn chúng ta trở nên khiêm tốn như Ngài đã từng như thế. Ngài không bao giờ khoe khoang chính mình hoặc nhất quyết đòi hỏi cho mình một sự đối xử đặc biệt vì mình là Thiên Chúa. Trái lại, Ngài đã vét rỗng chính mình và mặc lấy thân phận một kẻ nô lệ. Ngài vâng phục Cha của mình trong mọi cách thức. Và bởi vì điều đó, Chúa Giêsu đã được tán dương (Pl 2,6-10).
Chúa Giêsu muốn chúng ta giữ kín tất cả những lời thừa nhận, khen ngợi và chúc mừng mà người ta dành cho chúng ta. Ngài không muốn chúng ta là những người hoặc làm những điều gì đó để huênh hoang. Đây là lý do tại sao Ngài đã khiển trách Giacôbê va Gioan khi họ xin Ngài những chỗ vinh dự trong vương quốc của Ngài (Mc 10,35-40). Đó là lý do tại sao Ngài đã quở trách Phêrô vì đã cho rằng Chúa Giêsu là người quá quan trọng đến nỗi không thể bị đóng đinh (Mt 16,21-23)
Cuối cùng, tất cả chúng ta đều là “những đấy tớ vô dụng” (Lc 17,10). Mỗi hơi thở, chúng ta đều nhận từ Thiên Chúa. Mỗi hành động tốt chúng ta làm là một dấu hiệu của ân sủng Thiên Chúa đang làm việc nơi chúng ta. Nhưng “vô dụng” không hẳn là một điều xấu. Đó chỉ là một sự thừa nhận khiêm tốn rằng chúng ta là con cái Thiên Chúa, được cứu chuộc, được mời gọi và được trang bị để xây dựng vương quốc của Ngài.
Ở tại giáo xứ, chúng ta cũng nhận thấy nhiều gương phục vụ âm thầm và khiêm tốn. Quý Tu sĩ, Quý Ban Hành Giáo, quý chức các hội đoàn, các anh chị Giáo Lý Viên, ca viên… phục vụ giáo xứ mà không nhận một đồng tiền lương. Có thể họ còn gặp phải nhiều khó khăn, hiểu lầm, trách móc; tuy nhiên, Chúa ban cho lòng họ chan chứa niềm vui vì vinh dự được trở nên “đầy tớ”. Bởi vậy, vô dụng không phải là không làm được việc gì nhưng là làm việc cách cần mẫn mà không kể công lênh.
Ta được mời gọi sống và làm việc như người phục vụ, như người tôi tớ, như người nữ tì khi đi từ sự nhỏ bé, giới hạn, yếu đuối và tội lỗi của chúng ta, khởi đi từ sự thật của chúng ta, và làm cho đời mình, ơn gọi mình trở thành lời tạ ơn và ca tụng Chúa, Đấng là Nguồn và Cùng Đích của mọi sự. Chính kinh nghiệm sâu đậm được yêu thương và được thương xót, sẽ giúp chúng ta sống tâm tình của người tôi tớ và người nữ tì, như Đức Maria, Mẹ của chúng ta.
Thứ Tư Tuần XXXII TN
Tt 3, 1-7; Lc 17, 11-19
LÒNG BIẾT ƠN
Lòng biết ơn biểu lộ niềm tin vào Thiên Chúa, Đấng là cội nguồn của mọi sự. Biết ơn là một trong những đức tính tốt đẹp của con người đối với Đấng Tạo Hoá. Vì Ngài đã ban muôn vàn phúc lộc cho chúng ta: từ không khí để ta hít thở, mặt trời để soi sáng ta, cho nước để ta uống, cho muôn loài muôn vật để ta sử dụng và làm thức ăn. Ngài luôn quan phòng, giữ gìn ta trong mọi nơi, mọi lúc… Thiên Chúa còn ban cho ta biết bao điều cao cả qua cha mẹ, qua anh chị, qua thầy cô, qua bạn hữu, qua tất cả những người đã giúp đỡ và làm ơn cho ta… Thể hiện lòng biết ơn là một nghĩa vụ hàng đầu trong cuộc sống con người.
Với truyền thống văn hóa người Việt nam thường nói: “Ăn quả nhớ kẻ trồng cây”. “Uống nước nhớ nguồn”. “Hòn đất ném đi hòn chì nám lại”. Lời “cám ơn” rất đơn sơ bé nhỏ, nhưng đem lại cho người làm ơn một sự vui thỏa, ấm áp. Đó là phép lịch sự, tế nhị tối thiểu, bình thường, và phải cư xử như vậy mới là người biết điều. Việt Nam cũng có những câu nói diễn tả người vô ơn: “Ăn cháo đá bát”. “Vắt chanh bỏ vỏ”. “Có trăng phụ đèn”. “Ăn mật trả gừng, ăn sung trả ngải”. Kẻ muốn được ơn thì nhiều, kẻ biết ơn thì quá ít. Câu chuyện Phúc âm hôm nay có tỷ số là một phần mười mà thôi.
Tạ ơn là tâm tình của Chúa Giêsu, của Mẹ Maria, và của các tông đồ, tâm tình đó ta thấy đầy dẫy trong Tin Mừng.
Chúa Giêsu luôn là mẫu mực của lòng tri ân. Cả cuộc sống của Chúa Giêsu là một bài ca tạ ơn liên lỉ dâng lên Thiên Chúa: Ngài tạ ơn Chúa Cha trước khi hồi sinh Ladarô, Ngài tạ ơn Chúa Cha khi nhân bánh ra nhiều để nuôi dân chúng. Khi lập bí tích Thánh Thể, Ngài đã cầm bánh và rượu dâng lời tạ ơn Thiên Chúa. Chính vì thế, Chúa Giêsu rất coi trọng lòng biết ơn trong cuộc sống của con người.
Thiên Chúa thi ân một cách nhưng không thì con người cũng phải đáp trả một cách tự do. Một tương quan như thế không thể có được trong một xã hội lề luật, trong đó con người chỉ biết tính toán theo thứ công bình hoán đổi. Người Do thái vốn quen thuộc với tâm thức ấy, họ tính toán chi ly về công đức của mình, họ lượng giá phần thưởng dựa trên công nghiệp của mình. Chúa Giêsu đã đánh đổ một quan niệm như thế về tương quan giữa con người và Thiên Chúa: ơn cứu rỗi mà Ngài loan báo và thực hiện là ơn cứu rỗi nhưng không, đến độ con người chỉ được cứu độ nhờ lòng tin vào lòng từ bi của Thiên Chúa, đến độ những kẻ tội lỗi là những người đầu tiên được vào Nước Chúa.
Và rồi ta thấy Thánh Luca nhắc cho ta nhớ lại phép lạ Chúa Giêsu chữa lành mười người phong hủi, tất cả đều được khỏi bệnh. Nhưng chỉ có một người đến tạ ơn và ca tụng Thiên Chúa. Chúa Giêsu không khỏi buồn lòng trước sự vô ơn của con người, nên Ngài đã thốt lên: “Không phải cả mười người đều được sạch sao? Thế thì chín người kia đâu? Sao không thấy họ trở lại tôn vinh Thiên Chúa, mà chỉ có người ngoại bang này”? (Lc 17, 17-18).
Lời kinh “Magnificat” là lời tạ ơn trọn hảo của Đức Maria dâng lên Thiên Chúa. Đây cũng là lời kinh ca ngợi đẹp lòng Thiên Chúa “Linh hồn tôi ngợi khen Đức Chúa, thần trí tôi hớn hở vui mừng vì Thiên Chúa, Đấng cứu độ tôi…” (Lc 1, 47-56).
Trong các thư của Thánh Phaolô, thánh nhân cũng nhấn mạnh đến lời tạ ơn. Hơn nữa, ngài luôn sống trong tâm tình tạ ơn. Ngài nói: “Tôi luôn luôn tạ ơn Thiên Chúa” (Plm 1, 4). Ngài còn nhắc nhở mọi người “Hãy tạ ơn trong mọi hoàn cảnh. Anh em hãy làm như vậy, đó là điều Thiên Chúa muốn” (1 Tx 5, 18).
“Cảm ơn” là tỏ lòng biết ơn với người đã làm điều tốt cho mình. Mỗi khi ta nhận được một ơn huệ gì, thì ta phải biết tạ ơn Chúa và cảm ơn những người làm ơn cho ta. “Cảm ơn” ấy là hai từ mà ta vẫn nói hàng ngày. “Cảm ơn”, lời nói cửa miệng tưởng như có thể nói với bất kỳ ai, bất kỳ lúc nào, nhưng nhiều khi ta không biết nói lời cảm ơn.
Cám ơn Chúa vì những điều may lành như ý thì dễ, nhưng cám ơn về những điều rủi ro trái ý lại không dễ chút nào. Vì thế chúng ta cần tập cám ơn Chúa về mọi điều xảy đến cho ta: vui cũng như buồn, thành công cũng như thất bại, an lành khỏe mạnh cũng như rủi ro tật bệnh… Vì những điều đó đều hữu ích cho phần rỗi đời đời của chúng ta, như thánh nữ Tê-rê-sa Hài Đồng Giê-su đã xác quyết: “Tất cả đều là hồng ân”.
Trong xã hội ngày nay, con số những người biết ơn Chúa, tôn thờ Chúa, vẫn còn là một con số rất khiêm tốn. Còn những kẻ vô ơn thì nhiều vô kể. Chúa luôn ban ơn cho người lành cũng như kẻ dữ, cho mưa xuống trên người công chính cũng như kẻ bất lương. Thế mà con người ngày càng kiêu ngạo, vô ơn đã loại bỏ Thiên Chúa ra khỏi cuộc sống.
Chúa Giêsu coi trọng và đề cao lòng biết ơn cũng vì ích lợi của kẻ biết ơn mà thôi. Người xứ Samaria trở lại tôn vinh Thiên Chúa vì Đức Giêsu đã chữa lành phần xác cho anh mà còn ban ơn phần hồn cho anh là củng cố niềm tin và xác định tư cách tôn giáo của anh: “Đứng dậy về đi, lòng tin của anh đã chữa anh” (Lc 17,19). Như thế, cám ơn Chúa lại là cơ hội để nhận được thêm ơn phúc. Trong kinh tiền tụng chung thứ 4 đã xác định:
“Tuy Chúa không cần chúng con ca tụng, nhưng việc chúng con cảm tạ Chúa lại là một hồng ân Chúa ban. Vì những lời chúng con ca tụng chẳng thêm gì cho Chúa, nhưng đem lại cho chúng con ơn cứu độ”.
Lòng biết ơn biểu lộ một con người tử tế, đạo đức, có văn hóa, biết cư xử ở đời. Có lẽ không có gì tử tế và tốt đẹp hơn trong cuộc sống làm người bằng hai tiếng cám ơn luôn được thốt lên với tất cả tấm lòng chân thành và trân trọng của mỗi người chúng ta
Hỏi rằng trong chúng ta có mấy người biết cảm tạ Chúa và cảm ơn anh em? Biết bao nhiêu lần chúng ta than vãn, kêu la, trách móc hết việc này đến việc khác, hết người này đến người kia, Hơn thế nữa, nhiều người còn oán trách cả Thiên Chúa. Vậy, Lời Chúa hôm nay dạy mỗi người chúng ta hãy biết nói lời cảm ơn từ những chuyện nhỏ nhất, bởi vì chúng ta đã nhận được biết bao nhiêu hồng ân Chúa ban cho ta qua vũ trụ vạn vật, qua mọi người trên trái đất này và nhất là qua những người thân cận, những người xung quanh ta.
Và trong lắng đọng, ta nhìn lại cuộc đời của ta và mỗi người kitô hữu chúng ta được dệt nên từ biết bao ân huệ Chúa đã thương ban. Ân huệ này nối tiếp ân huệ khác. Chính vì thế, chúng ta hãy sống tâm tình tạ ơn như Thánh Phaolô: “Anh em hãy tạ ơn Thiên Chúa trong mọi hoàn cảnh, vì đó là điều Thiên Chúa muốn” (Tx 5, 18).
Thứ Ba Tuần XXXII Thường Niên 2021 .
CUNG HIẾN ĐỀN THỜ LA-TÊ-RA-NÔ, lễ kính.
Ed 47,1-2.8-9.12 (hoặc 1Cr 3,9c-11.16-17); Ga 2,13-22.
NHÌN LẠI ĐỀN THỜ CỦA MỖI CHÚNG TA
Thánh đường là nơi qui tụ dân Chúa, là nơi các tín hữu tới cầu nguyện và lãnh nhận các bí tích. Thánh đường là nơi Chúa ngự, là nơi Mình Máu Thánh Chúa luôn hiện diện, là nơi dân Chúa lãnh nhận muôn vàn ơn huệ, muôn vàn hồng ân của Chúa.
Vương cung Thánh Đường Thánh Gioan Latêranô là một trong những thánh đường đầu tiên được xây cất sau những cuộc bách đạo ban đầu. Thánh đường được Hoàng Đế Constantinô xây và được ĐTC Sylvester thánh hiến năm 324. Thánh Đường này tiếp tục là Nhà Thờ Chánh Tòa của Giám Mục Rôma, Đức Thánh Cha. Thánh Đường này được gọi là ‘Mater Ecclesiae Romae Urbis et Orbis’, Mẹ của tất cả các thánh đường ở Rôma và trên thế giới.
Năm 313, sau khi ra chiếu chỉ ở Milano cho Giáo hội được tự do hành đạo, Hoàng Đế Constantine cho xây đền thờ ở Laterano trong thời gian 313-318 để dâng kính Chúa Cứu Thế. Thời Đức Giáo Hoàng Gregorio I (590-604) đền thờ được dâng kính cả Thánh Gioan Tẩy Giả và Thánh Gioan Tông Đồ. ĐGH Lucio II đã ấn định tên đền thờ như hiện nay, Đền Thờ Thánh Gioan ở Laterano, năm 1144.Từ thế kỷ thứ 4 đến thế kỷ thứ 14, đền thờ này là trung tâm của giáo hội Roma, trụ sở và biểu tượng của Đức Giáo Hoàng.
Như các đền thờ khác, Đền Thờ Thánh Gioan ở Laterano nhiều lần bị tàn phá, hỏa hoạn, hoang tàn sau hơn 73 năm vắng chủ khi giáo triều dời về Avignon, Pháp, đươc xây lại như ngày nay thời ĐGH Sisto V (1585-1590).
Thánh đường dài 130m, có 5 gian. Gian chính dài 87m, rộng 16m, có tượng 12 Thánh Tông Đồ bằng đá cẩm thạch trắng. Bước vào đền thờ, bên phải có đàn phong cầm vĩ đại với hai ngàn ống. Sau tòa giám quản cóGiếng Rửa Tội (theo truyền thuyết, chính Hoàng Đế Constantine được ĐGH Silvestro rửa tội nơi đây). Ngoài nhà thờ, bên hông trái, có tháp bút cao nhất (47m) và cổ kính nhất ở Roma bằng đá hoa cương đỏ của Ai Cập có từ thế kỷ 14 trước Chúa KiTô. Là Mẹ của các nhà thờ và là nhà thờ chánh tòa của giáo phận Roma, đền thờ Thánh Gioan ở Laterano nhắc nhở các tín hữu “hồng ân rửa tội” với tất cả ý nghĩa của ơn này và mời gọi các tín hữu cảm tạ Thiên Chúa bằng chính cuộc sống xứng đáng là con cái Thiên Chúa trong Đức Giêsu Kitô
Ngày nay, đền thờ Latêranô vẫn vút cao, vẫn đứng sững như muốn nói với mọi người Thiên Chúa luôn yêu thương dân người. Ngày nay, vẫn có đoàn đoàn lớp người tới dự thánh lễ và lãnh nhận các bí tích. Hàng năm, ngày thứ năm tuần thánh Đức Thánh Cha vẫn tới cử hành lễ với hàng linh mục Roma, với các Hồng y, Giám mục và Ngài diễn tả lại hành động, cử chỉ của Chúa Giêsu xưa nơi nhà tiệc ly là rửa chân cho các tông đồ.
Trong Tin Mừng âm hiếm khi ta thấy Chúa Giêsu nổi giận. Ngài bình thản đón lấy nụ hôn phản bội của Giuđa; lặng lẽ trước những lời cáo gian buộc tội; xin Chúa Cha tha thứ cho những kẻ đóng đinh mình vì họ không biết việc họ làm. Chính Chúa Giêsu đã mời gọi chúng ta học lấy nơi Ngài bài học hiền lành và khiêm nhường. Vậy mà ở đây, Chúa đã nỗi giận đùng đùng, lật tung bàn ghế, lấy dây thừng làm roi xua đuổi tất cả.
Khung cảnh đền thờ phải là nơi yên tĩnh, thánh thiêng. Thế mà nay lại ồn ào huyên náo, mua bán đổi chác, tranh giành, cãi cọ, đôi co như là một cái chợ buôn bán sầm uất. “Đem tất cả những thứ này ra khỏi đây,đừng biến nhà Cha Ta thành nơi buôn bán” (Ga 2,16). “Nhà của Ta là nhà cầu nguyện,còn các ngươi làm thành hang trộm cướp” ( Mt 21,12-13).Chúa Giêsu thất vọng biết bao trong tiếng than thở ấy.”Nơi buôn bán”, “Hang trộm cướp”, Đền thờ nơi tôn nghiêm thờ phượng Đức Chúa, nay lại quá bất kính, quá bát nháo khiến Chúa Giêsu phải đau lòng. Lời ngôn sứ Giêrêmia quở trách dân Do thái xưa đã nên ứng nghiệm ( x Gr 7,11).
Kỷ niệm ngày cung hiến Vương cung thánh đường Latêranô là dịp suy nghĩ về đền thờ đích thực, là chính thân thể Đức Giêsu Kitô (Ga 2,21). Chính nơi đền thờ này, Thiên Chúa đã thi thố tất cả quyền năng cứu độ nhân loại. Cũng chính nơi đền thờ này sự thờ phượng đích thực mới được dâng lên Thiên Chúa. Quả thế, Thánh Linh đã phục sinh thân thể Đức Giêsu. Chúa Cha đã đặt Người làm Trung gian duy nhất để chuyển cầu cho nhân loại (x. 2 Tm 2:5; Dt 9:15; 12:24). Tất cả mọi giá trị và ý nghĩa của vương cung thánh đường Latêranô cũng như mọi thánh đường khác đều phải bắt nguồn từ đền thờ này.
Thật vậy, “không ai có thể đặt nền móng nào khác ngoài nền móng đã đặt sẵn là Đức Giêsu Kitô.” (1Cr 3,11). Máu và nước từ cạnh sườn Đức Giêsu tuôn chảy như giòng sông. “Sông này chảy đến đâu, thì ở đó có sự sống.” (Ed 47,9). Người được phúc đón nhận sự sống đó là Kitô hữu. Vì họ là “thân thể Đức Kitô.” (2 Cr 12, 27). Bởi đó, họ cũng là “Đền Thờ của Thiên Chúa.” (1 Cr 3,16).
Chúng ta thấy rõ tính thời sự của lễ này : là những phần tử sống động của Giáo Hội địa phương, tất cả chúng ta có trách nhiệm làm cho Giáo Hội này noi gương Giáo Hội mẹ, sinh ra những Giáo Hội và cộng đồng khác, đi ra khỏi những bức tường kín hay những ranh giới địa lý của mình, để mở ra cho toàn thế giới.
Cũng vậy, mừng lễ cung hiến thánh đường Latêranô nhắc chúng ta nhớ lại phép rửa tái sinh của chúng ta: “… Trước khi chịu phép rửa, chúng ta là những đền thờ của ma quỉ ; sau khi chịu phép rửa, chúng ta được trở nên những đền thờ của Thiên Chúa. . .Vì thế, thánh Phaolô đã nói : Đền thờ của Thiên Chúa là thánh, và đền thờ đó chính là anh em.” Nhưng ân huệ này đòi hỏi chúng ta rất nhiều : “Anh em muốn có một thánh đường sáng láng ư ? Đừng để tội lỗi làm nhơ bẩn tâm hồn anh em. Nếu anh em muốn thánh đường được chiếu sáng, và Thiên Chúa muốn điều đó, hãy để ánh sáng của các việc lành chiếu sáng nơi anh em. . .”
Thứ Tư Tuần XXXII Thường Niên 2021 .
Thánh Lê-ô Cả, Giáo hoàng, Tiến sĩ Hội Thánh, lễ nhớ.
Kn 6,1-11; Lc 17,11-19.
Người Biết ơn
Thánh Lêô Cả có lẽ sinh tại Etrurie nước Ý khoảng năm 400. Ngài là phó tế của giáo đoàn Rôma. Chức vụ phó tế lúc đó là chức vụ rất quan trọng vì người giữ chức vụ đó giữ vai trò đại diện cho Ðức Thánh Cha trong các công việc tài chính...
Tháng 8 năm 440, ngài được cử lên ngôi Giáo Hoàng lấy hiệu là Lêô I.
Công việc chính của ngài là lo tẩy trừ các tệ nạn đồi phong bại tục trong Giáo Hội. Ngài luôn để ý đến việc gìn giữ Giáo Hội khỏi những lầm lạc do các bè rối đem lại, nhất là lạc giáo Nestoriô và Eutyches có khuynh hướng muốn tách biệt nhân tính ra khỏi Thiên tính của Chúa Giêsu và gán cho Ngài hai ngôi vị. Ðể chấm dứt các hậu quả tai hại do các bè rối gây nên, ngài đã triệu tập công đồng năm 451 tại Chalcédoine với sự tham dự của hơn 630 Giám Mục. Nhờ đức khôn ngoan, tài ngoại giao và ảnh hưởng lớn lao của ngài đối với các hoàng đế, công đồng đã thu được nhiều kết quả tốt đẹp.
Ngài có tài hùng biện và ngoại giao đặc biệt, có thể thuyết phục được những người hung dữ. Ðiển hình là tháng 8 năm 452, Attila chúa rợ Hung (Huns) dẫn quân xâm chiếm Âu Châu, gieo rắc kinh hoàng cho mọi người. Attila kéo quân về Rôma, cả kinh thành run sợ. Nhưng nhờ có Chúa và nhờ tài đức, ngài đã khắc phục được vị tướng đó rút quân trở lại con đường cũ. Năm 455, lại có Gensérie nổi lên đốt phá, hãm hiếp và tàn sát dân lành, chính nhờ ngài mà loạn quân không còn gieo tai họa nữa.
Thêm vào đó, ngài còn lo chấn hưng tinh thần đạo đức của giáo dân đã sa sút. Các bài giảng của ngài tuy đơn sơ, nhưng luôn bao hàm nhiều tính chất thần học. Ngài cũng đã viết nhiều sách vở để bênh vực Giáo Hội, chống lại tà thuyết.
Có lẽ bài học rõ ràng nhất về cuộc đời vị Giáo Hoàng đặc biệt này là uy quyền và lòng can đảm trong công việc bảo vệ và canh tân Hội Thánh cũng như khi phải đối diện với những thử thách trong cuộc sống của mọi người.
Một trong những việc đáng ghi nhớ nhất trong cuộc đời của Đức Lêô Cả Giáo Hoàng là hoàn cảnh lúc ngài mới nhận nhiệm vụ coi sóc và hướng dẫn Hội Thánh. Hồi đó Giáo Hội và đế quốc Rôma phải đương đầu với tình trạng khủng hoảng là nguy cơ dân man di xâm lăng Rôma và sự đe dọa phá hoại niềm tin của lạc giáo Nestoriô và Eutyches. Với tầm nhìn xa trông rộng và nghị lực phi thường vị tân Giáo Hoàng đã can đảm đương đầu với những thế lực đen tối kia.
Công việc đầu tiên trong triều đại Giáo Hoàng của ngài là điều chỉnh lại những sai lầm về đức tin và phong hoá trong Giáo Hội, nhất là bảo vệ niềm tin tinh tuyền của Hội Thánh khỏi bị lầm lạc. Bởi lẽ lạc giáo Eutyches có khuynh hướng muốn tách biệt nhân tính khỏi thần tính Chúa Kitô và chủ trương Đức Kitô có hai ngôi vị. Ngài đã rút phép thông công những người cố chấp theo lạc giáo đồng truyền đốt hết các sách vở lạc giáo.
Để chấm dứt những sai lạc do các bè rối gây ra, đức Lêô Cả đã triệu tập một công đồng chung tại Chalcédoine với sự tham dự của hơn 630 Giám mục. Nhờ đức khôn ngoan, tài ngoại giao và ảnh hưởng lớn lao của ngài đối với các Hoàng đế, công đồng đã thu lượm được nhiều kết quả tốt đẹp. Tuy ngài không đích thân đến chủ tọa, nhưng đã cử đặc sứ đến đại diện. Bức thư ngài viết gởi Phavianô được tất cả các Đức Giám mục hoan nghênh. Cả về từ ngữ và tư tưởng thần học trong bức thông điệp đều được dùng làm nền tảng cho những nghị quyết về tín lý của Công đồng.
Điểm tiếp theo là ngài để tâm chăm sóc đặc biệt đến hàng giáo phẩm, cấm các giáo sĩ không được tham gia các chức vụ phần đời. Chính ngài đã ban nhiều thông điệp khuyên hàng giáo sĩ hãy cố gắng sống đời sống thánh thiện gương mẫu xứng với chức vụ của mình. Ngài lưu ý các linh mục và các Giám mục phải thận trọng trong việc tuyển chọn những người có tư cách xứng đáng để lãnh nhận các chức vụ thánh vì nếu không sẽ gây thiệt hại cho Giáo Hội và quốc gia.
Cuối cùng một sự kiện lịch sử mà người ta không thể không nói tới. Tháng 8 năm 452 Áttila một lãnh chúa oai hùng của người Hung mà vó ngựa của ông đã dày xéo khắp Á Châu, nay lại muốn dày xéo cả Âu Châu. Áttila đem đoàn quân kỵ mã tiến về Rôma. Cả kinh thành run sợ khiếp vía. Nhưng chính lúc đó, Thiên Chúa, qua vị đại diện của Ngài là đức Lêô I đã làm một việc khiến cho cả thế giới phải kinh ngạc.
Trước đó, đức Lêô I đã hiệu triệu Rôma và toàn thế giới Công giáo cầu nguyện và hy sinh một tuần. Hàng vạn kỵ binh quân Hung do Áttila cầm đầu rầm rộ tiến về hướng Rôma và dừng lại bên bờ sông Minsiô để quan sát tình hình.
Trong khi đó, Đức Giáo Hoàng Lêô I với trang phục đại trào dẫn đầu một đoàn rước đông đảo tiến về phía bờ sông. Theo sau ngài có một đoàn các Giám mục, Linh mục, tu sĩ mặc lễ phục hay tu phục vừa đi vừa hát thánh ca, thánh vịnh. Khi hai biển người giáp mặt đối diện với nhau ở hai bên bờ sông Minsiô thì người ta nhận thấy có một sự tương phản hết sức rõ rệt: Một bên là bừng bừng sát khí, bên kia là hiền hoà khả ái; một bên là hận thù ghen ghét, bên kia là tha thứ yêu thương. Tiếng ngựa hí xen lẫn tiếng lẻng kẻng của võ khí không lấn át tiếng hát lời Kinh.
Lãnh Chúa Áttila ngồi bất động trên lưng ngựa, ra chiều suy nghĩ. Tiếng hát huyền diệu và lời Kinh đã nâng lòng ông lên chăng ? Hay một sức linh thiêng nào đó đã cuốn hút ông đưa ông trở về cái cốt lõi của con người là lòng nhân ái. Thế rồi ông giơ cao thanh kiếm ra lệnh rút quân trong thinh lặng. Đoàn con Chúa trở về trong tiếng hát mà không phải đổ một giọt máu nào. Tạ ơn Chúa vô cùng.
Sau cuộc chiến thắng vẻ vang không đổ một giọt máu, đức Lêô khải hoàn vào thành giữa tiếng hoan hô của muôn người.
Sau gần 21 năm cai trị Giáo Hội trên toà thánh Phêrô, công lao của đức Lêô đối với Giáo Hội thật đáng kể. Ngày 11 tháng tư năm 461 ngài êm ái từ trần trong tay Chúa để lại bao mến thương cho toàn thể Giáo Hội nói chung và dân tộc Italia nói riêng. Xác ngài được an táng tại đại giáo đường thánh Phêrô. Lịch sử đã gọi ngài là Lêô Cả vì quả thực ngài là một trong những vị Giáo Hoàng vĩ đại của lịch sử Hội Thánh
Hôm nay, trong bài Tin Mừng, Thánh sử Luca đã đề cao một hành vi nhỏ bé ấy, vốn xảy ra trong cuộc sống hằng ngày.
"Trên đường lên Giêrusalem, thay vì tiếp tục con đường xuống phía nam, Chúa Giêsu rẽ qua hướng đông, giữa Samari và Galilê (x.c 11), vì thế chúng ta dễ hiểu hơn việc có mặt của một người Samari trong nhóm người bị phong cùi. Nhóm này gồm mười người, họ sống trong một ngôi làng riêng lẻ vì bị coi là nhơ uế. Khi thấy Chúa Giêsu vào làng, họ ra đón gặp Người. Nhưng "họ chỉ dừng lại ở đàng xa và kêu lớn tiếng: Lạy Thầy Giêsu, xin dủ lòng thương chúng tôi" (c.13). Họ không dám đến gần Chúa Giêsu để nài nỉ, để chạm vào gấu áo Người như những bệnh nhân khác, vì đó là luật cấm của Do Thái.
Họ biết Chúa Giêsu là vị lương y tài giỏi chữa lành mọi bệnh hoạn tật nguyền, nên cố kêu lớn tiếng cầu xin lòng thương xót của Người. Động lòng thương", Chúa Giêsu bảo: Hãy đi trình diện tư tế (14a). Một lệnh truyền được ban ra và họ đã thi hành. Chúa Giêsu bảo họ đi đến với các tư tế là những người theo luật (Lv 14, 2tt) có nhiệm vụ cứu xét về việc lành bệnh, để họ được gia nhập cộng đồng. Chúa Giêsu đã không làm một cử chỉ "giơ tay" hay "chạm vào", vì thế việc chữa lành không xảy ra ngay tức khắc: "đang khi đi, họ được sạch" (14b). Như thế, chỉ với một lệnh truyền mà mười người này đã tuân lệnh, chứng tỏ họ có lòng tin tưởng mạnh mẽ vào Lời của Đức Giêsu- Lời của Người có sức mạnh và uy quyền chữa lành.
"Một người trong bọn họ thấy mình được sạch, liền quay trở lại, tôn vinh Thiên Chúa" (15). Chúng ta chú ý về thái độ của anh: khi vừa thấy ơn lành xảy ra với mình, anh ý thức điều ấy ngay tức khắc trong thái độ: "liền quay trở lại" tìm gặp Chúa Giêsu và tôn vinh Thiên Chúa đã thực hiện nơi anh việc lạ lùng qua Lời của Người. "Anh sấp mình.dưới chân Chúa Giêsu mà tạ ơn". Một thái độ tôn thờ, tin tưởng và suy tôn uy quyền của Thiên Chúa; thái độ của một thụ tạo trước Đấng tác tạo muôn loài, trước Tình Yêu nhưng không của Ngài chỉ còn biết: Tạ ơn; như thái độ của Đức Maria trong kinh Magnificat vậy. Anh ý thức mình chỉ là một tạo vật nhỏ bé tầm thường nhưng được Thiên Chúa ưu ái đặc biệt.
Thánh Luca nói tiếp: Anh là người Samari. Trong ba câu 17 – 18, Chúa Giêsu lên tiếng trách cứ chín người phong hủi Do Thái, không thấy trở lại để tôn vinh Thiên Chúa. Chúa Giêsu đưa ra một hình ảnh tương phản giữa lòng biết ơn của Người dân ngoại và sự vô ơn của những người mệnh danh là "dân Thiên Chúa".
Và Ngài còn đẩy xa hơn, cao hơn là "lòng tin của anh đã cứu anh" (19). Mười người phong được chữa lành, nhưng chỉ có người Samari biết ơn mới được tuyên bố là: được cứu độ. Như vậy ơn cứu độ thì cao cả hơn việc chữa bệnh thể xác và niềm tin trọn vẹn của kẻ quay trở lại thì cao quí hơn sự tin tưởng đã thúc đẩy cả mười người đi trình diện tư tế trước khi được chữa lành.
Thứ Năm Tuần XXXII TN
Plm 7-20; Lc 17, 20-25
NƯỚC THIÊN CHÚA ĐANG Ở GIỮA CÁC ÔNG
Người Do Thái luôn mong ước Nước Thiên Chúa đến như lời đã báo trước. Tuy nhiên, Nước Thiên Chúa không đến như những người Do Thái mong đợi. Họ cho rằng khi Đấng Thiên Sai xuất hiện, Ngài sẽ khôi phục vinh quang thời quá khứ của dân tộc họ.
Qua trang Tin Mừng hôm nay cho ta thấy, Chúa Giêsu chỉnh hướng suy nghĩ của họ về Nước Thiên Chúa. Ngài tuyên bố Nước Thiên Chúa đã hiện diện qua con người của Ngài, qua những gì Ngài làm và giảng dạy. Nước Thiên Chúa giống như hạt giống đầy sức sống được chôn vùi vào lòng đất hay như nắm men được vùi trong ba đấu bột. Nước Thiên Chúa hoạt động trong lòng con người với một sức mạnh vô hình làm biến đổi tâm hồn và tâm trí. Nước Thiên Chúa chỉ đến với những ai tin và theo Chúa Giêsu.
“Nước Thiên Chúa đang ở giữa các ông” (c. 21). Chúa Giêsu đã nói với các ông Pharisêu như vậy khi họ hỏi Ngài khi nào Nước Thiên Chúa đến. Nước ấy không đến một cách lộ liễu ở đây hay ở kia để kiểm tra (c. 20). Người Pharisêu không nhận ra Nước ấy đang ở giữa họ. Chỉ ai biết nhìn, mới nhận ra Nước ấy đang hiện diện và hoạt động nơi lời giảng và các phép lạ của Đức Giêsu. Khi bệnh được khỏi, khi quỷ bị trừ, khi tội được tha, khi con người biết hoán cải để sống những đòi hỏi của Chúa Giêsu, khi ấy Nước Thiên Chúa có mặt và tăng trưởng.
Người Do Thái mong đợi Thiên Chúa thực hiện lời hứa sai Đấng Cứu Thế đến trần gian. Họ gọi đó là thời của Đấng Thiên Sai. Thời Thiên Sai còn được hiểu là Nước Trời, Nước Thiên Chúa hay Triều Đại Thiên Chúa. Tuy nhiên, người ta hiểu về Triều Đại Thiên Chúa một cách hết sức vật chất, cụ thể là một cuộc cách mạng xã hội, lật đổ ách thống trị của người Rôma rồi tiến đến thống trị thế giới. Chúa Giêsu chỉ ra cái sai lầm của quan niệm kia. Người bảo: Triều Đại Thiên Chúa không đến một cách hiển nhiên có thể quan sát được. Nó không phải là cuộc cách mạng xã hội hay chính trị để người ta có thể nói: “Ở đây này” hay “Ở kia kìa!” Khi Chúa Giêsu hiện diện trên trần gian thì đồng thời Triều Đại Thiên Chúa cũng hiện diện, vì Người chính là Triều Đại Thiên Chúa. Người ta phải nhận ra trong lời giảng, các phép lạ và nếp sống của Chúa những dấu chỉ của Triều Đại ấy. Vì thế mà Chúa quả quyết: vì này Triều Đại Thiên Chúa đang ở giữa các ông.
Ngược lại với lời Chúa Giêsu, dường như thói thường chúng ta thường thích xem chuyện lạ, thích xem Chúa, Mẹ hiện ra; nghe ở đâu có chuyện lạ là ùn ùn đến ‘xem’; nhưng lại không muốn tuân giữ những điều Chúa dạy – con người, đời sống chẳng có gì biến đổi. Niềm tin của chúng ta thật mong manh. Chúng ta đang đắm mình và hòa vào một thế giới loại bỏ Thiên Chúa ra ngoài. Cuộc sống chỉ còn là những ganh đua và cạnh tranh, lao theo những nhu cầu vật chất không bao giờ đủ. Vì vậy, lời Chúa hôm nay như một tiếng chuông cảnh tỉnh, mời gọi mỗi người Ki-tô hữu nhìn lại tâm linh, duyệt xét đời sống của mình xem chúng ta có còn tin Chúa thực sự để biết rằng chúng ta là con Thiên Chúa và chúng ta phải sống như là con cái Chúa, như là công dân của nước trời.
Đức Ki-tô là hiện thân của nước Thiên Chúa. Đức Kitô đã đến. Người không những ở trong chúng ta mà còn ở giữa chúng ta nơi những người anh chị em sống chung quanh ta. Và hơn nữa, Người còn đồng hóa mình với những người nghèo nàn, bất hạnh. (Mt 25, 35 - 36) Vì vậy, chúng ta không thể chỉ tôn thờ Chúa trong nhà thờ hay khi đọc kinh cầu nguyện mà còn phải phục vụ Người trong cuộc sống, nơi tha nhân, nhất là những người chúng ta có bổn phận và trách nhiệm. Chúng ta khát khao ước ao nước cha hiển trị bởi vì đó là lẽ sống đích thực của chúng ta – sống trong nước tình yêu.
Bởi vì bộ mặt thế gian này luôn qua đi, nhưng nước tình yêu của Thiên Chúa sẽ tồn tại mãi, nơi ấy chúng ta có Thiên Chúa là Cha và mọi người là anh chị em với nhau. Vì thế nước Thiên Chúa không ở xa, nhưng ở giữa chúng ta, và mỗi người chúng ta có bổn phận trách nhiệm xây dựng nước ấy bằng tình yêu chân thực phát xuất từ tình yêu Thiên Chúa đã dành cho chúng ta. Đồng thời lời kinh lạy Cha mà chúng ta đọc có thể là rất nhiều lần trong một ngày “xin cho nước cha hiển trị” sẽ không là những lời máy móc, vô nghĩa, nhưng là lời khẩn nài tha thiết với ước vọng ơn Cha giúp cho Giáo hội, mọi Ki-tô hữu cũng như chính bản thân ta biết sống như là một công dân của nước trời làm sáng danh Thiên Chúa tình yêu và làm cho tình yêu ngự trị khắp vũ hoàn.
Chúa Giêsu đã khai mở Nước Thiên Chúa. Và Nước đó vẫn lớn lên từ từ qua dòng thời gian. Như hạt giống được gieo trong đất, đêm hay ngày cũng cứ lớn lên, như chút men làm dậy khối bột, như hạt cải thành cây cao rợp bóng, Nước Thiên Chúa cũng cần thời gian để đạt đến chỗ viên mãn. Hai ngàn năm trôi qua, Nước Thiên Chúa đã lớn lên về mọi mặt. Nhưng Kitô hữu chúng ta vẫn thấy còn nhiều điều phải làm để Nước đó được nhìn nhận bởi hơn 7 tỷ người trên trái đất. Ngày nào thế giới còn chiến tranh, bạo động, còn áp bức, bất công, ngày nào nhân loại còn bệnh tật đói nghèo, còn nô lệ cho vật chất, ngày ấy Nước Thiên Chúa chưa ngự trị trên trần gian. Nơi nào công lý và hòa bình, khoan dung và nhân hậu, chi phối trái tim và cách hành xử giữa người với người, nơi đó Nước Thiên Chúa đã đến gần hơn.
Vì tính cách bất ngờ của Ngày Chúa Ðến, các tín hữu phải luôn tỉnh thức. Tỉnh thức có nghĩa là dấn thân tích cực trong giây phút hiện tại, chứ không phải là ăn không ngồi rồi mà chờ đợi. Ðó cũng là giáo huấn của Chúa Giêsu mỗi khi Ngài nói đến Nước Thiên Chúa thời cánh chung: Nước Thiên Chúa sẽ thành tựu ở một thời điểm mà không ai biết trước được vào ngày Con Người sẽ quang lâm. Một trong những nét cao cả của con người chính là khả năng vượt qua thời gian, chỉ con người mới có thể hồi tưởng quá khứ và dự phóng tương lai, chỉ con người mới có khát vọng được trường sinh bất tử. Thiên Chúa quả thực đã đặt để trong lòng con người hạt giống của sự sống vĩnh cửu, hạt giống ấy chỉ có thể nẩy mầm trên thửa đất của hiện tại mà thôi: không thể đi vào vĩnh cửu mà không bước qua hiện tại, không thể yêu mến vĩnh cửu mà lại khước từ hiện tại.
Nước Thiên Chúa đã thật sự đến với ta là những người mang danh Kitô hữu, nhưng vẫn còn có rất nhiều người chưa được biết nước Thiên Chúa. Khi lãnh nhận bí tích Rửa tội, chúng ta là ngôn sứ của Chúa, và chúng ta cũng có nhiệm vụ loan báo Nước Thiên Chúa cho người khác. Lời loan báo tuyệt hảo nhất đó là chính đời sống chứng nhân của ta. Từng ánh mắt, từng nụ cười, lời nói, hành động trong tình yêu thương của ta là những phương thế hiệu quả để ta minh chứng rằng Thiên Chúa đang hiện diện và Nước Thiên Chúa đã đến.
Thứ Sáu Tuần XXXII Thường Niên 2021 .
Thánh Giô-sa-phát, Giám mục, Tử đạo, lễ nhớ.
Kn 13,1-9; Lc 17,26-37.
NGÀY CÁNH CHUNG
Thánh Josaphat chịu tử đạo tại Vitebsk (Biélorussie) ngày 12 tháng 11 năm 1623, được phong thánh năm 1867 và được ghi vào niên lịch năm 1882. Lễ nhớ ngài làm chúng ta sống lại một trong những trang sử bi hùng nhất của lịch sử đại kết.
Thánh Josaphat tên thật là Jean Kuncewycz, sinh khoảng năm 1580 ở Wolodymyr (Ucraina) trong một gia đình quí tộc theo chính thống giáo, từ tuổi trẻ đã gắn bó với Giáo Hội Ucraina hiệp nhất với Rôma, sau khi ngài bỏ nghề buôn bán tại Vilna (Lituanie), trung tâm văn hóa và tôn giáo của dân tộc Ruthènes. Dân tộc này đã được rao giảng Tin Mừng bởi người Hi Lạp, nhưng sau cuộc ly khai của Photius (thế kỷ X) và của Michel Cérulaire (1054), họ bỏ Giáo Hội Rôma để theo phái ly khai phương Đông.
Jean Kuncewycz tin rằng chỉ có các tu sĩ khổ hạnh và những người thấm nhuần phụng vụ mới có thể đưa các anh em Ruthènes ly khai trở về hiệp nhất với người công giáo. Từ thế kỷ XIV, người công giáo đã thiết lập những giáo phận la-tinh ở Ruthènes.
Năm 1595, một thượng hội đồng miền đã diễn ra tại Brest-Litovsk (Biélorussie) và quyết định sự hiệp nhất của Giáo Hội Ruthènes với Rôma, với sự phê chuẩn của Đức giáo hoàng Clément VIII. Năm 1604, Jean gia nhập dòng thánh Basilius, tại tu viện Chúa Ba Ngôi ở Vilna, tại đây ngài lấy tên là Josaphat. Từ lúc đó, ngài hoàn toàn dấn thân vào việc dẫn đưa các anh em ly khai trở về hiệp nhất; ngài viết một khảo luận hộ giáo (1617), trong đó ngài thu thập những bản văn hoàn toàn bằng tiếng Slavơ có nội dung bênh vực sự hiệp nhất Hội Thánh. Đây là thời kỳ vùng đất Ruthènes bị phân chia thành ba Giáo Hội: Giáo Hội công giáo theo nghi lễ la-tinh, Giáo Hội ly khai Hy lạp với các thế lực liên minh được Constantinople và Mascơva ủng hộ, và sau cùng là Giáo Hội công giáo theo nghi lễ Hy lạp.
Thánh Josaphat là tập sinh đầu tiên của tu viện Chúa Ba Ngôi, là tu viện đầu tiên của dòng thánh Basilius gắn bó với sự tái thống nhất với Giáo Hội Rôma. Sau đó ngài trở thành tu viện trưởng của tu viện này. Được phong giám mục của Polotz (1617), ngài sống trong một xứ sở có rất đông người ly giáo. Vì thế trong nhiều năm, ngài dấn thân không mỏi mệt cho việc rao giảng, cải cách, tổ chức các thượng hội đồng và cũng ra những hình phạt chống lại những giáo sĩ bất xứng.
Nhưng tất cả những hoạt động này đã khơi dậy những phản ứng quyết liệt của giới quí tộc Ruthènes, vì họ thấy bị đe doạ mất hết những đặc quyền của giới quí tộc nhờ gắn liền với nghi lễ quốc gia, và họ chống đối việc du nhập các tập tục la-tinh; ngài cũng còn bị dân chúng chống đối, vì không thích có những thay đổi.
Cuộc tấn công chống lại thánh Josaphat khởi sự từ giáo chủ của Giêrusalem, người Byzantin, Théophane III; vị này đã đến Ucraina năm 1621 và đã truyền chức các giám mục ly giáo cho mọi giáo phận của Ruthènes. Tại Léon Sapieha, ông đã liên kết với thủ tướng của Lituanie chống lại thánh Josaphat. Thế là thánh nhân bị tố cáo là phá hoại hoà bình xã hội, bị sát hại một cách rất dã man đang khi ngài trở về nhà, sau khi tham dự phụng vụ ở nhà thờ lớn Vitebsk trong một cuộc kinh lý mục vụ. Thi thể ngài bị ném xuống sông Dvina.
Chúng ta đang sống trên trần thế, đang hoạt động, đang làm việc, đang vui chơi, đang nghỉ ngơi,… Những gì được gọi là “đang” ấy sẽ có ngày chấm dứt, kết thúc tất cả. Đó là ngày cánh chung.
Chúa Giêsu mô tả ngày chấm dứt cuộc sống trần thế của cuộc sống con người bằng câu chuyện thời ông Noe với trận lụt hồng thủy, hoặc câu chuyện lửa đỏ diêm sinh thiêu rụi tất cả thành Sôđôma vào thời ông Lót trong Cựu Ước…thật bất ngờ, ghê gớm và đáng sợ vào ngày Chúa tái lâm để xét xử con người trên trái đất.
Sự việc xảy ra thật bất ngờ đến độ người ta đang vui chơi, ăn uống, cưới vợ gả chồng,…thì lũ lụt xảy đến, mưa lửa và diêm sinh từ trời đổ xuống.
Sự việc thật bất ngờ khi mà hai người đàn bà đang xay cùng một cối bột, thì một người được đem đi, một người bị bỏ lại; hoặc hai người đàn ông đang ở ngoài đồng, thì một người sẽ được đem đi, còn người kia bị bỏ lại.
Những điều đó sẽ xảy ra trong ngày Chúa quang lâm, hầu cảnh giác con người hãy tỉnh thức và sẵn sàng. Và số phận của con người tùy thuộc vào chính cuộc sống của họ trên trần gian : kẻ lành được chọn, kẻ dữ sẽ bị loại trong ngày quang lâm.
Ngày cánh chung sẽ đến, nhưng bao giờ xảy đến không ai biết. Nhưng Chúa cho sự việc xảy ra như thế nhằm đốc thúc con người đừng quá chăm lo cho cuộc sống hiện tại, đừng quá chểnh mảng, lơ là trong công việc chuẩn bị cho ngày cánh chung, mà cần phải biết chăm lo cho cuộc sống mai sau bằng thái độ chuẩn bị và sẵn sàng.
Hôm nay, Chúa cũng nhắc nhở chúng ta, dừng quá bám víu vào thế gian, hoặc vun quén cho sự sống thế tục của mình, nhưng phải lo đến cuộc sống đời đời của mình bằng việc sống đẹp lòng Chúa hơn.
Số phận của chúng ta được định đoạt trong ngày phán xét : được chọn hay bị loại. Tất cả tùy thuộc vào thái độ sống hiện tại của chúng ta : tin hay từ chối đức tin, yêu mến Chúa và phục vụ tha nhân hay khước từ tình yêu với Chúa và với tha nhân.
Sự hiện của Chúa Giêsu trong cuộc sống mỗi người chúng ta, chính là Thiên Đàng mà chúng ta đang mong ước được vui hưởng.
Những người đã học hiểu về mầu nhiệm Nước Trời, họ sẽ nên những người môn đệ đích thực. “bất kỳ kinh sư nào đã học hỏi về Nước Trời, thì cũng giống như chủ nhà kia lấy ra từ trong kho tàng của mình cả cái mới lẫn cái cũ”. Những ai đã được học hỏi về Nước Chúa, thì họ sẽ nên những thầy dạy cho người khác, kho tàng mà họ có không chỉ là những điều luật của Cựu ước (Thập giới) nhưng có cả tinh thần mới của Tân Ước.
Có kho tàng ấy, người thầy dạy không còn chất lên vai người khác những gánh nặng của lề luật, nhưng cùng với người khác sống tinh thần của luật, đó là thực thi lòng thương xót của Thiên Chúa, điều mà chính Ngôi Hai Thiên Chúa đã nêu gương.
Trong tâm tình tạ ơn, chúng ta hạnh phúc được gọi là người con của Chúa. Mỗi người chúng ta trong niềm tin tưởng vào sự quan phòng yêu thương của Chúa. Chúng ta hãy mau mắn đáp trả Lời Chúa đang kêu mời chúng ta tiếp bước hành trình truyền giáo, đem Chúa đến cho mọi người chung quanh chúng ta. Để mỗi người, cùng tất cả anh chị em sẽ được các Thiên Thần sẽ chọn lựa đem về hưởng hạnh phúc đời.
Thứ Sáu Tuần XXXII TN
BÀI ĐỌC I: 2 Ga 4-9; Lc 17, 26-37
NGÀY CÁNH CHUNG
Ta đang sống trên trần thế, đang hoạt động, đang làm việc, đang vui chơi, đang nghỉ ngơi,… Những gì được gọi là “đang” ấy sẽ có ngày chấm dứt, kết thúc tất cả. Đó là ngày cánh chung.
Ta đã được Chúa Giêsu cảnh báo về các tiên tri giả, điều này được Thánh Mátthêu ghi lại: “Vậy, nếu người ta bảo anh em: ‘Này, Người ở trong hoang địa’, anh em chớ ra đó; ‘Kìa, Người ở trong phòng kín’, anh em cũng đừng tin. Vì, như chớp loé ra từ phương đông và chiếu sáng đến phương tây thế nào thì cuộc quang lâm của Con Người cũng sẽ như vậy. Xác chết nằm đâu, diều hâu tụ đó” (Mt 24:26-28).
Chúa Giêsu dùng những sự tích trong Cựu Ước để cảnh báo tính bất ngờ của một biến cố rất lớn lao và chắc chắn sẽ xảy đến, đó là biến cố cánh chung, biến cố của ngày Chúa lại đến, “ngày Con Người được mạc khải” (c. 30). Lúc đó Chúa Kitô cũng chính là Ngôi Lời (Logos) ngự đến cách chung cuộc để cho ý nghĩa của mọi tạo vật được tỏ hiện, đó là lúc chương trình của Thiên Chúa được hoàn tất, là ngày mà từng người trong nhân loại đối mặt với vấn đề thiết yếu nhất của mình: đó là được cứu độ hay không được cứu độ.
Khi nói về những thực tại cánh chung, Chúa Giêsu đã dùng rất nhiều hình ảnh vốn quen thuộc với người Do thái, nhưng tựu trung chính cái bất ngờ vượt khỏi mọi phạm trù và trí tưởng tượng của con người vẫn là những nét chính của thực tại cánh chung ấy. Tất cả những hình ảnh và thí dụ được Chúa Giêsu sử dụng trong Tin Mừng hôm nay cho thấy rằng thực tại cánh chung, ngày tận thế, ngày của Chúa, vốn là một thực tại mà không ai biết trước được. Bằng nhiều hình ảnh và cách diễn tả khác nhau, Kinh Thánh luôn khẳng định tính bất ngờ của ngày thế mạt; do tính bất ngờ này, các Kitô hữu luôn được mời gọi để sống tỉnh thức.
Thật ra, ngày của Chúa hay thời cánh chung đã thực sự khởi đầu với chính cuộc Phục sinh của Chúa Giêsu. Chúng ta đang thực sự đi vào trong ngày ấy, nếu chúng ta sống kết hiệp với Ngài và trở thành nhân chứng của Ngài trong lịch sử. Chúa Giêsu đã đến để đổi mới mọi sự như thánh Gioan Tông đồ đã viết trong sách Khải huyền, hoặc như thánh Phaolô đã viết trong thư 2Cr: "Ai ở trong Chúa Kitô cũng đều trở thành một tạo vật mới, cái cũ đã qua và cái mới đã có đây rồi". Chúa Kitô Phục sinh đang có mặt và tác động trong lịch sử loài người; chính Ngài đang phơi bày sức mạnh của tội lỗi là hận thù, ích kỷ, bạo động, và khơi dậy cũng như nâng đỡ những sức mạnh của chân lý, công bằng, liên đới, yêu thương. Bất cứ ai sống theo Ngài, người đó sẽ cảm thấy mình là tạo vật mới có sức thắng vượt quyền lực của sự dữ và tăm tối.
Chúa Giêsu mô tả ngày chấm dứt cuộc sống trần thế của cuộc sống con người bằng câu chuyện thời ông Noe với trận lụt hồng thủy, hoặc câu chuyện lửa đỏ diêm sinh thiêu rụi tất cả thành Sôđôma vào thời ông Lót trong Cựu Ước…thật bất ngờ, ghê gớm và đáng sợ vào ngày Chúa tái lâm để xét xử con người trên trái đất.
Cơn hồng thủy đã bất ngờ ập xuống vào thời ông Nôê,khi “họ đang ăn, họ đang uống, họ đang cưới vợ, họ đang lấy chồng.”Dòng chảy tự nhiên ấy bị cắt đứt đột ngột bởi cơn hồng thủy.Khi Thiên Chúa tiêu diệt thành Xơđôm bằng lửa bởi trời,thì “họ đang ăn, họ đang uống, họ đang mua, họ đang bán,họ đang trồng, họ đang xây” (c. 28).
Cuộc sống tưởng như cứ trôi đều, ai ngờ nó phải dừng lại. Chuyện ăn uống, mua bán, lập gia đình, trồng trọt, xây cất chẳng phải là điều xấu, cần phải tránh xa hay coi thường. Nhưng chúng ta không để mình bị ru ngủbởi cái nhịp tự nhiên và quyến rũ của chúng. Người Kitô hữu sống đời thường như mọi người một cách tỉnh táo.Tận tụy nhưng lại không bị mất hút, hết mình nhưng lại còn chút e dè. Sống tưng bừng giây phút hiện tại nhưng vẫn nhớ đến điểm tới. Hai người nằm một giường, hai phụ nữ xay một cối (cc. 34-35), nhưng số phận chung cuộc của họ lại khác nhau.Có người được đem đi, có người bị bỏ lại. Làm sao tôi đừng tiếc đồ đạc mà xuống lấy hay quay trở lại nhà (c. 31)? Làm sao tôi đừng như vợ ông Lót quay nhìn lại và hóa thành cột muối?
Sự việc xảy ra thật bất ngờ đến độ người ta đang vui chơi, ăn uống, cưới vợ gả chồng,…thì lũ lụt xảy đến, mưa lửa và diêm sinh từ trời đổ xuống.
Sự việc thật bất ngờ khi mà hai người đàn bà đang xay cùng một cối bột, thì một người được đem đi, một người bị bỏ lại; hoặc hai người đàn ông đang ở ngoài đồng, thì một người sẽ được đem đi, còn người kia bị bỏ lại.
Những điều đó sẽ xảy ra trong ngày Chúa quang lâm, hầu cảnh giác con người hãy tỉnh thức và sẵn sàng. Và số phận của con người tùy thuộc vào chính cuộc sống của họ trên trần gian : kẻ lành được chọn, kẻ dữ sẽ bị loại trong ngày quang lâm.
Ngày cánh chung sẽ đến, nhưng bao giờ xảy đến không ai biết. Nhưng Chúa cho sự việc xảy ra như thế nhằm đốc thúc con người đừng quá chăm lo cho cuộc sống hiện tại, đừng quá chểnh mảng, lơ là trong công việc chuẩn bị cho ngày cánh chung, mà cần phải biết chăm lo cho cuộc sống mai sau bằng thái độ chuẩn bị và sẵn sàng.
Ngày cánh chung sẽ đến với từng người, không ai có thể sống mà không thoát khỏi cái chết. Chúa nhắc nhở mọi người: “khi Con Người đến trong vinh quang của Người, có tất cả thiên sứ theo hầu, bấy giờ Người sẽ lên ngai vinh hiển của Người. Các dân thiên hạ sẽ được tập họp trước mặt Người, và Người sẽ tách biệt họ ra với nhau, như mục tử tách biệt chiên với dê”.
Do đó, mỗi người đừng chăm bẵm, cho cuộc sống hiện tại mà đi tìm vinh quang, bổng lộc của trần thế, đừng lơ là mà hãy biết chăm lo cho cuộc sống đời sau, để cách sống ta được thể hiện qua số phận được định đoạt trong ngày cánh chung, ta được Thiên Chúa tuyển chọn hay sa thải là do cách sống của mình: “Thế là họ sẽ ra đi, bọn này để chịu cực hình muôn kiếp, còn những người công chính, để hưởng sự sống muôn đời”
Hôm nay, Chúa cũng nhắc nhở ta đừng quá bám víu vào thế gian, hoặc vun quén cho sự sống thế tục của mình, nhưng phải lo đến cuộc sống đời đời của mình bằng việc sống đẹp lòng Chúa hơn.
Số phận của chúng ta được định đoạt trong ngày phán xét : được chọn hay bị loại. Tất cả tùy thuộc vào thái độ sống hiện tại của chúng ta : tin hay từ chối đức tin, yêu mến Chúa và phục vụ tha nhân hay khước từ tình yêu với Chúa và với tha nhân.
Chúa Giêsu không muốn đe dọa ta về ngày tận cùng của thế giới, mà Người chỉ muốn nhắc nhở như Đức Thánh Cha Benedictô 16 nhắc lại. Đề ứng phó ngày cánh chung chỉ có hai bửu bối duy nhất và quan trọng nhất, đó là tinh thần sẵn sàng đón nhận với tâm tình cầu nguyện.
Xin Chúa cho ta biết chuẩn bị tâm hồn đón chờ ngày cánh chung. Xin Chúa thúc đẩy chúng ta sống tâm tình tỉnh thức và sẵn sàng. Xin Chúa giúp ta biết sống xứng đáng với phẩm giá làm người và làm con cái Chúa để bảo đảm cho sự sống vĩnh cửu mai sau.
Thứ Bảy Tuần XXXII TN
3 Ga 5-8; Lc 18, 1-8
CẦU NGUYỆN LUÔN
Với trang Tin Mừng hôm nay, ta thấy bắt đầu : “Chúa Giêsu phán cùng các môn đệ dụ ngôn, dạy các ông phải cầu nguyện luôn, đừng ngã lòng”. Dụ ngôn nói về một bà goá gây phiền hà. Để trả lời cho câu hỏi “Chúng ta phải cầu nguyện bao lâu?” Chúa Giêsu trả lời, “phải cầu nguyện luôn!” (Lc 18, 1-2).
Bà góa, theo truyền thống và truyền thống của các quốc gia vùng cận đông là người bị áp bức và bị bỏ rơi trong xã hội. Bà không có tiền để hối lộ, làm sao quan tòa có thể mau mắn xét xử cho bà dược.Bà chỉ biết một điều duy nhất là kiên trì, bền bỉ van nài không nản lòng. Bà đã thành công. Cầu nguyện có sức mạnh phi thường như Chúa đã dạy:“Cứ xin thì sẽ được, cứ tìm thì sẽ gặp, cứ gõ cửa thì sẽ mở cho”.
Bà góa trong dụ ngôn tin chắc vào vụ kiện của mình, khi chứng tỏ rằng bà đáng được đền bù, nên không ngại đấu tranh vì điều đó, bà có đủ lý do để khiếu kiện, vì các thẩm phán hành động không theo công lý, “họ không kính sợ Thiên Chúa, cũng không kiêng nể người ta” (Lc 18, 3). Chúa Giêsu không ngại gọi ông là “vị thẩm phán bất lương” (Lc 18, 7), vị này không có ý định xử vụ bà góa kiện, ông chẳng thèm để ý đến vụ kiện của bà. May thay, câu chuyện kết thúc tốt đẹp : từ chối mãi, cuối cùng ông mất kiên nhận vì sự quấy rầy của bà, nên xét xử cho bà, để ông khỏi nhức óc.
Và Chúa Giêsu phán : “Các con hãy nghe lời vị thẩm phán bất lương đó nói”. Cuối cùng vị thẩm phán đó cũng mang lại công lý, hơn nữa chúng ta chắc chắn rằng Thiên Chúa sẽ nghe lời chúng ta. Chúa Giêsu tuyên bố một cách long trọng rằng : “Thầy bảo các con, Chúa lại sẽ kíp giải oan cho họ” (Lc 18, 8).
Kiên trì là bài học mà Chúa Giêsu dạy chúng ta trong việc cầu nguyện. Ông quan tòa bất lương, vô đạo coi thường cả Chúa, khinh khi con người, chỉ biết có tiền bạc, kiêu căng, bất công… thế mà chịu thua sự kiên trì của bà góa nghèo. Thiên Chúa là Đấng tốt lành, giàu lòng thương xót, Ngài sẽ mau chóng bênh vực những kẻ kêu Ngài cách kiên trì trong tin tưởng.
Sự cầu nguyện, như tình yêu, không chịu sự tính toán. Một người mẹ đâu có hỏi bà phải thường yêu con mình bao lâu, hay là một người bạn đâu có hỏi mình phải yêu một người bạn bao lâu? Có thể có những mức độ khác nhau trong sự cân nhắc đối với tình yêu, nhưng không có những khoảng cách nhiều hay ít điều hòa hơn trong sự yêu đương. Với sự cầu nguyện cũng vậy. Lý tưởng của sự cầu nguyện kiên trì này được thực hiện trong nhiều hình thức bên phương Đông và phương Tây. Kitô giáo phương Đông thực hành điều ấy với Kinh cầu nguyện Chúa Giêsu: “Lạy Chúa Giêsu Kitô, xin thương xót con!”
Cầu nguyện trong kiên trì và không nản lòng là nội dung chính của bài tin mừng hôm nay được minh họa bằng dụ ngôn ông quan tòa vô đạo bất lương và bà góa nghèo đến xin ông minh oan, xét xử cho bà. Ở đây cho thấy hiệu quả của sự kiên trì cầu nguyện “Có công mài sắt, có ngày nên kim”.
Cầu nguyện là đặc điểm chung của mọi tôn giáo. Cầu nguyện là cốt lõi của đời sống đức tin. Để lời cầu nguyện mang lại những kết quả như mong muốn, ta cần phải kiên trì. Như người nông phu gieo hạt rồi kiên trì chờ đợi cho cây mọc lên, người tín hữu cũng phải bền bỉ trong lời cầu nguyện. Hình ảnh bà góa được Đức Giêsu nhắc tới trong Tin Mừng hôm nay muốn chứng minh điều ấy. Qua hình ảnh này, Chúa Giêsu khuyên ta cầu nguyện luôn và không nản chí. Nếu ta ngưng cầu nguyện, chúng ta hầu như mất nhiệt tình và bỏ cuộc. Nếu ta cầu nguyện liên tục, chúng ta sẽ không bao giờ mất nhiệt tình.
Môsê đã kiên trì cầu nguyện, cầu nguyện liên lỷ và đã chiến thắng quân Amalec: Có Chúa giúp ta mới chiến thắng. Bà góa nghèo kiên trì, bền bỉ van xin ông quan tòa xét xử minh oan cho mình. Trước sự kiên trì của bà góa; dù có bất nhân, vô đạo như ông quan tòa trong dụ ngôn cũng phải xiêu lòng, chấp nhận xét xử cho bà theo yêu cầu “vì bà góa này cứ quấy rầy ta mãi, ta xét xử cho rồi…” (Lc 18,2).Khí giới duy nhất của bà để đấu tranh thành công là sự kiên trì bền bỉ van xin.
Đức tin là một hồng ân Thiên Chúa ban cho chúng ta một cách nhưng không. Chúng ta không thể tin tưởng, trông cậy, và kiên vững với hy vọng nếu Thiên Chúa không lôi kéo chúng ta đến với Người trước và mặc khải cho chúng ta tình yêu thương xót và sự quan tâm của Người. Nếu chúng ta muốn lớn lên và kiên vững trong niềm tin cho đến phút cuối cùng, thì chúng ta phải nuôi dưỡng đức tin của mình với lời Chúa, và cầu xin Chúa ban thêm niềm tin cho chúng ta (Lc 17,5). Khi các thử thách và thất bại làm bạn nản lòng, bạn đặt niềm hy vọng và tin tưởng của mình vào đâu? Bạn có cầu nguyện với đức tin và lòng trông cậy kiên vững vào sự quan phòng săn sóc đầy thương xót của Chúa dành cho bạn không?
Ta phải cầu nguyện luôn vì chúng ta lệ thuộc vào Chúa, chỉ có Chúa mới giúp được chúng ta. Sự kiên trì cầu nguyện giúp ta luyện đức cậy trông bởi vì có hết lòng cậy trông, con người mới đáng Chúa ban ơn. Kiên trì cầu nguyện là dấu chỉ lòng trung tín của ta với Thiên Chúa. Chúa khoan dãn ban ơn để giúp đức tin của ta vững mạnh và ta tỏ lòng yêu mến Chúa.
Thiên Chúa là Đấng tốt lành không bao giờ làm ngơ trước những lời cầu xin của chúng ta, không bao giờ bỏ mặc chúng ta trong khó khăn. Chúa là Cha Nhân từ. Chúa biết trước những điều chúng ta xin, nhưng Chúa luôn tôn trọng tự do của con người, Chúa không áp đặt lên ta những ân huệ của Ngài, Chúa đáp ứng các ước vọng của ta. Lòng quảng đại của Chúa thỏa mãn vượt quá những lời chúng ta xin.
Vì thế, Chúa Giêsu muốn ta liên lỉ cầu nguyện và cầu nguyện cách kiên trì. Như Môsê quì giang tay suốt ngày cầu nguyện cho dân Do Thái thắng trận, như bà goá suốt bao ngày tháng cầu xin quan toà minh xét cho bà, như thánh Mônica ròng rã 20 năm trường cầu nguyện cho người con là Augustino trở lại, chúng ta hãy cầu nguyện liên tục và bền chí, không nhàm chán, ngay cả khi xem ra Chúa ngoảnh mặt làm ngơ. Hãy cầu nguyện mọi nơi mọi lúc và biến mọi việc chúng ta làm trở nên những lời cầu nguyện. Nghĩa là làm mọi việc vì lòng mến Chúa; làm mọi việc như Chúa muốn.
Cầu nguyện đích thực là việc thực hành đức tin, là gặp gỡ Thiên Chúa, nâng tâm hồn lên cùng Thiên Chúa để đối thoại với Người, van xin Người tiếp tục ban ơn hồn xác để chúng ta đủ sức thực thi thánh ý Chúa trong cuộc sống thường ngày. Như thế, ai biết cầu nguyện, người đó biết sống và sống thánh thiện.